Namseonghyeon (남성현) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:37 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:15 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 8 |
| Thời gian ngắn nhất | 20 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:37 | 06:57 | Mugunghwa 1152 | 20 phút | 4,800 won |
| 08:23 | 08:47 | ITX-Maum 1902 | 24 phút | 4,800 won |
| 11:02 | 11:24 | Mugunghwa 1156 | 22 phút | 4,800 won |
| 12:37 | 13:05 | Mugunghwa 1954 | 28 phút | 4,800 won |
| 13:48 | 14:08 | Mugunghwa 1160 | 20 phút | 4,800 won |
| 20:08 | 20:29 | ITX-Maum 1144 | 21 phút | |
| 20:24 | 20:48 | Mugunghwa 1956 | 24 phút | 4,800 won |
| 22:15 | 22:35 | Mugunghwa 1196 | 20 phút | 4,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:37 | 06:57 | Mugunghwa 1152 | 20 phút | 4,800 won |
| 08:23 | 08:47 | ITX-Maum 1902 | 24 phút | 4,800 won |
| 11:02 | 11:24 | Mugunghwa 1156 | 22 phút | 4,800 won |
| 12:37 | 13:05 | Mugunghwa 1954 | 28 phút | 4,800 won |
| 13:48 | 14:08 | Mugunghwa 1160 | 20 phút | 4,800 won |
| 20:08 | 20:29 | ITX-Maum 1144 | 21 phút | |
| 20:24 | 20:48 | Mugunghwa 1956 | 24 phút | 4,800 won |
| 22:15 | 22:35 | Mugunghwa 1196 | 20 phút | 4,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.