Namwon (남원) → Gwangmyeong (광명): lịch Tàu hỏa

Namwon (남원) → Gwangmyeong (광명): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:00
Chuyến cuối (Ngày thường)20:20
Số chuyến (Ngày thường)11
Thời gian ngắn nhất1 giờ 42 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0007:56KTX-Sancheon (A-type) 5021 giờ 56 phút34,500 won
06:5908:52Ktx 5041 giờ 53 phút34,500 won
08:4510:41KTX-Sancheon 5061 giờ 56 phút34,500 won
09:3511:17KTX-Sancheon (B-type) 5081 giờ 42 phút34,500 won
11:1213:08KTX-Sancheon 5101 giờ 56 phút34,500 won
14:2116:08KTX-Sancheon 5181 giờ 47 phút34,500 won
14:5616:45KTX-Sancheon 5201 giờ 49 phút34,500 won
15:5117:43Ktx 5221 giờ 52 phút34,500 won
17:3019:18KTX-Sancheon (A-type) 5261 giờ 48 phút34,500 won
19:0220:55Ktx 5281 giờ 53 phút34,500 won
20:2022:16KTX-Sancheon (A-type) 5301 giờ 56 phút34,500 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0007:56KTX-Sancheon (A-type) 5021 giờ 56 phút34,500 won
06:5908:52Ktx 5041 giờ 53 phút34,500 won
08:4510:41KTX-Sancheon 5061 giờ 56 phút34,500 won
09:3511:17KTX-Sancheon (B-type) 5081 giờ 42 phút34,500 won
11:1213:08KTX-Sancheon 5101 giờ 56 phút34,500 won
12:1414:54KTX-Sancheon (B-type) 5842 giờ 40 phút33,600 won
14:2116:08KTX-Sancheon (B-type) 5621 giờ 47 phút34,500 won
14:5616:45KTX-Sancheon 5201 giờ 49 phút34,500 won
15:5117:43Ktx 5221 giờ 52 phút34,500 won
17:3019:18KTX-Sancheon (A-type) 5261 giờ 48 phút34,500 won
17:4120:23KTX-Sancheon 5882 giờ 42 phút33,600 won
19:0220:55Ktx 5281 giờ 53 phút34,500 won
20:2022:16KTX-Sancheon (A-type) 5301 giờ 56 phút34,500 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.