Namwon (남원) → Nonsan (논산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:34 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:28 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 9 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 14 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:34 | 09:10 | Mugunghwa 1572 | 1 giờ 36 phút | 11,200 won |
| 09:57 | 11:11 | ITX-Saemaeul 1502 | 1 giờ 14 phút | 11,200 won |
| 12:02 | 13:18 | ITX-Maum 1512 | 1 giờ 16 phút | 11,200 won |
| 13:05 | 14:25 | ITX-Maum 1542 | 1 giờ 20 phút | |
| 14:26 | 15:53 | Mugunghwa 1574 | 1 giờ 27 phút | 11,200 won |
| 15:13 | 16:34 | ITX-Saemaeul 1504 | 1 giờ 21 phút | 11,200 won |
| 16:49 | 18:05 | ITX-Maum 1514 | 1 giờ 16 phút | 11,200 won |
| 19:19 | 20:55 | Mugunghwa 1576 | 1 giờ 36 phút | 11,200 won |
| 20:28 | 21:56 | ITX-Maum 1506 | 1 giờ 28 phút | 11,200 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:34 | 09:10 | Mugunghwa 1572 | 1 giờ 36 phút | 11,200 won |
| 09:57 | 11:11 | ITX-Saemaeul 1502 | 1 giờ 14 phút | 11,200 won |
| 12:02 | 13:18 | ITX-Maum 1512 | 1 giờ 16 phút | 11,200 won |
| 12:14 | 13:23 | KTX-Sancheon (B-type) 584 | 1 giờ 9 phút | 11,500 won |
| 13:05 | 14:25 | ITX-Maum 1542 | 1 giờ 20 phút | |
| 14:26 | 15:53 | Mugunghwa 1574 | 1 giờ 27 phút | 11,200 won |
| 15:13 | 16:34 | ITX-Saemaeul 1504 | 1 giờ 21 phút | 11,200 won |
| 16:49 | 18:05 | ITX-Maum 1514 | 1 giờ 16 phút | 11,200 won |
| 17:41 | 18:50 | KTX-Sancheon 588 | 1 giờ 9 phút | 11,500 won |
| 19:19 | 20:55 | Mugunghwa 1576 | 1 giờ 36 phút | 11,200 won |
| 20:28 | 21:56 | ITX-Maum 1506 | 1 giờ 28 phút | 11,200 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.