Namwon (남원) → Yeongdeungpo (영등포): lịch Tàu hỏa

Namwon (남원) → Yeongdeungpo (영등포): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:34
Chuyến cuối (Ngày thường)20:28
Số chuyến (Ngày thường)9
Thời gian ngắn nhất1 giờ 52 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:3411:47Mugunghwa 15724 giờ 13 phút30,800 won
09:3511:27KTX-Sancheon (B-type) 5081 giờ 52 phút35,500 won
09:5713:36ITX-Saemaeul 15023 giờ 39 phút30,800 won
12:0215:26ITX-Maum 15123 giờ 24 phút30,800 won
14:2618:35Mugunghwa 15744 giờ 9 phút30,800 won
15:1318:53ITX-Saemaeul 15043 giờ 40 phút30,800 won
16:4920:17ITX-Maum 15143 giờ 28 phút30,800 won
19:1923:28Mugunghwa 15764 giờ 9 phút30,800 won
20:2800:21ITX-Maum 15063 giờ 53 phút30,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:3411:47Mugunghwa 15724 giờ 13 phút30,800 won
09:3511:27KTX-Sancheon (B-type) 5081 giờ 52 phút35,500 won
09:5713:36ITX-Saemaeul 15023 giờ 39 phút30,800 won
12:0215:26ITX-Maum 15123 giờ 24 phút30,800 won
14:2618:35Mugunghwa 15744 giờ 9 phút30,800 won
15:1318:53ITX-Saemaeul 15043 giờ 40 phút30,800 won
16:4920:17ITX-Maum 15143 giờ 28 phút30,800 won
18:2822:00Saemaeul 25223 giờ 32 phút30,800 won
19:1923:28Mugunghwa 15764 giờ 9 phút30,800 won
20:2800:21ITX-Maum 15063 giờ 53 phút30,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.