Nonsan (논산) → Cheongju (청주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:03 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 14:26 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 2 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 21 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:03 | 09:24 | ITX-Maum 1332 | 1 giờ 21 phút | |
| 14:26 | 15:50 | ITX-Maum 1542 | 1 giờ 24 phút |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:03 | 09:24 | ITX-Maum 1332 | 1 giờ 21 phút | |
| 14:26 | 15:50 | ITX-Maum 1542 | 1 giờ 24 phút |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.