Nonsan (논산) → Namwon (남원): lịch Tàu hỏa

Nonsan (논산) → Namwon (남원): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)08:08
Chuyến cuối (Ngày thường)21:57
Số chuyến (Ngày thường)11
Thời gian ngắn nhất1 giờ 10 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
08:0809:33ITX-Maum 15011 giờ 25 phút11,200 won
08:5610:06KTX-Sancheon (B-type) 5411 giờ 10 phút11,500 won
09:2110:31KTX-Sancheon 5431 giờ 10 phút11,500 won
09:4511:01ITX-Saemaeul 15031 giờ 16 phút11,200 won
11:0312:38ITX-Maum 15411 giờ 35 phút
12:0813:19ITX-Maum 15111 giờ 11 phút11,200 won
12:2914:00Mugunghwa 15711 giờ 31 phút11,200 won
18:0219:37Mugunghwa 15731 giờ 35 phút11,200 won
19:0620:23ITX-Saemaeul 15051 giờ 17 phút11,200 won
19:3520:45ITX-Maum 15071 giờ 10 phút11,200 won
21:5723:21Mugunghwa 15751 giờ 24 phút11,200 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
08:0809:33ITX-Maum 15011 giờ 25 phút11,200 won
08:5610:06KTX-Sancheon (B-type) 5411 giờ 10 phút11,500 won
09:2110:31KTX-Sancheon (A-type) 5811 giờ 10 phút11,500 won
09:4511:01ITX-Saemaeul 15031 giờ 16 phút11,200 won
11:0312:38ITX-Maum 15411 giờ 35 phút
12:0813:19ITX-Maum 15111 giờ 11 phút11,200 won
12:2914:00Mugunghwa 15711 giờ 31 phút11,200 won
14:5115:58KTX-Sancheon (A-type) 5831 giờ 7 phút11,500 won
18:0219:37Mugunghwa 15731 giờ 35 phút11,200 won
19:0620:23ITX-Saemaeul 15051 giờ 17 phút11,200 won
19:3520:45ITX-Maum 15071 giờ 10 phút11,200 won
21:5723:21Mugunghwa 15751 giờ 24 phút11,200 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.