Nonsan (논산) → Seodaejeon (서대전): lịch Tàu hỏa

Nonsan (논산) → Seodaejeon (서대전): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:03
Chuyến cuối (Ngày thường)23:19
Số chuyến (Ngày thường)35
Thời gian ngắn nhất29 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0306:37Mugunghwa 147234 phút4,800 won
06:5007:22KTX-Sancheon 45232 phút7,500 won
07:3608:08Ktx 46432 phút8,400 won
08:0308:38ITX-Maum 133235 phút
08:3009:02ITX-Saemaeul 142232 phút4,800 won
09:1209:49Mugunghwa 157237 phút4,800 won
09:3010:02Ktx 45432 phút8,400 won
09:3710:14Mugunghwa 145237 phút4,800 won
10:3411:06ITX-Saemaeul 142432 phút4,800 won
11:1211:44ITX-Saemaeul 150232 phút4,800 won
11:2812:01KTX-Sancheon 65233 phút7,500 won
12:4413:17ITX-Saemaeul 140233 phút4,800 won
13:2013:49ITX-Maum 140429 phút4,800 won
13:2013:49ITX-Maum 151229 phút4,800 won
13:2513:57KTX-Sancheon (B-type) 45632 phút7,500 won
13:5214:27Mugunghwa 146235 phút4,800 won
14:0514:37Ktx 65432 phút7,500 won
14:2614:59ITX-Maum 154233 phút
14:4515:17ITX-Saemaeul 144232 phút4,800 won
14:5715:35Mugunghwa 148238 phút2,900 won
15:1415:46ITX-Saemaeul 142632 phút4,800 won
15:5416:31Mugunghwa 157437 phút4,800 won
16:3517:07ITX-Saemaeul 150432 phút4,800 won
17:1917:58Mugunghwa 146439 phút4,800 won
18:0618:35ITX-Maum 140629 phút4,800 won
18:0618:35ITX-Maum 151429 phút4,800 won
18:3119:04KTX-Sancheon 45833 phút7,500 won
18:5119:23KTX-Sancheon 46032 phút7,500 won
19:0019:34ITX-Saemaeul 140834 phút4,800 won
19:5520:27ITX-Saemaeul 141032 phút4,800 won
20:0920:42ITX-Saemaeul 142833 phút4,800 won
20:5921:31KTX-Sancheon 46232 phút8,400 won
21:0221:38Mugunghwa 157636 phút4,800 won
21:5722:31ITX-Maum 150634 phút4,800 won
23:1923:57Mugunghwa 148438 phút2,900 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0306:37Mugunghwa 147234 phút4,800 won
06:5007:22KTX-Sancheon 45232 phút7,500 won
06:5007:22KTX-Sancheon (B-type) 945232 phút7,500 won
07:3608:08Ktx 46432 phút8,400 won
08:0308:38ITX-Maum 133235 phút
08:3009:02ITX-Saemaeul 142232 phút4,800 won
09:1209:49Mugunghwa 157237 phút4,800 won
09:3010:02Ktx 45432 phút8,400 won
09:3710:14Mugunghwa 145237 phút4,800 won
10:3411:06ITX-Saemaeul 142432 phút4,800 won
10:5511:27KTX-Sancheon (A-type) 58232 phút7,500 won
11:1211:44ITX-Saemaeul 150232 phút4,800 won
11:2812:01KTX-Sancheon 65233 phút7,500 won
12:4413:17ITX-Saemaeul 140233 phút4,800 won
13:2013:49ITX-Maum 140429 phút4,800 won
13:2013:49ITX-Maum 151229 phút4,800 won
13:2513:57KTX-Sancheon (B-type) 45632 phút7,500 won
13:2513:57KTX-Sancheon (B-type) 58432 phút7,500 won
13:5214:27Mugunghwa 146235 phút4,800 won
14:0514:37Ktx 65432 phút7,500 won
14:2614:59ITX-Maum 154233 phút
14:4515:17ITX-Saemaeul 144232 phút4,800 won
14:5715:35Mugunghwa 148238 phút2,900 won
15:1415:46ITX-Saemaeul 142632 phút4,800 won
15:5416:31Mugunghwa 157437 phút4,800 won
16:3517:07ITX-Saemaeul 150432 phút4,800 won
17:1917:58Mugunghwa 146439 phút4,800 won
18:0618:35ITX-Maum 140629 phút4,800 won
18:0618:35ITX-Maum 151429 phút4,800 won
18:3119:04KTX-Sancheon 45833 phút7,500 won
18:3119:04KTX-Sancheon (B-type) 58633 phút7,500 won
18:5119:23KTX-Sancheon (B-type) 49232 phút7,500 won
18:5119:23KTX-Sancheon 58832 phút7,500 won
19:0019:34ITX-Saemaeul 140834 phút4,800 won
19:5520:27ITX-Saemaeul 141032 phút4,800 won
20:0920:42ITX-Saemaeul 142833 phút4,800 won
20:5921:31Ktx 46232 phút8,400 won
21:0221:38Mugunghwa 157636 phút4,800 won
21:5722:31ITX-Maum 150634 phút4,800 won
23:1923:57Mugunghwa 148438 phút2,900 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.