Nonsan (논산) → Suwon (수원): lịch Tàu hỏa

Nonsan (논산) → Suwon (수원): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:03
Chuyến cuối (Ngày thường)21:57
Số chuyến (Ngày thường)22
Thời gian ngắn nhất1 giờ 43 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0308:13Mugunghwa 14722 giờ 10 phút16,500 won
08:3010:20ITX-Saemaeul 14221 giờ 50 phút16,500 won
09:1211:20Mugunghwa 15722 giờ 8 phút16,500 won
09:3711:49Mugunghwa 14522 giờ 12 phút16,500 won
10:3412:21ITX-Saemaeul 14241 giờ 47 phút16,500 won
11:1213:12ITX-Saemaeul 15022 giờ 0 phút16,500 won
12:4414:36ITX-Saemaeul 14021 giờ 52 phút16,500 won
13:2015:03ITX-Maum 14041 giờ 43 phút16,500 won
13:2015:03ITX-Maum 15121 giờ 43 phút16,500 won
13:5216:05Mugunghwa 14622 giờ 13 phút16,500 won
14:4516:40ITX-Saemaeul 14421 giờ 55 phút16,500 won
15:1417:04ITX-Saemaeul 14261 giờ 50 phút16,500 won
15:5418:11Mugunghwa 15742 giờ 17 phút16,500 won
16:3518:29ITX-Saemaeul 15041 giờ 54 phút16,500 won
17:1919:49Mugunghwa 14642 giờ 30 phút16,500 won
18:0619:55ITX-Maum 14061 giờ 49 phút16,500 won
18:0619:55ITX-Maum 15141 giờ 49 phút16,500 won
19:0021:07ITX-Saemaeul 14082 giờ 7 phút16,500 won
19:5521:46ITX-Saemaeul 14101 giờ 51 phút16,500 won
20:0922:00ITX-Saemaeul 14281 giờ 51 phút16,500 won
21:0223:01Mugunghwa 15761 giờ 59 phút16,500 won
21:5723:57ITX-Maum 15062 giờ 0 phút16,500 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0308:13Mugunghwa 14722 giờ 10 phút16,500 won
08:3010:20ITX-Saemaeul 14221 giờ 50 phút16,500 won
09:1211:20Mugunghwa 15722 giờ 8 phút16,500 won
09:3711:49Mugunghwa 14522 giờ 12 phút16,500 won
10:3412:21ITX-Saemaeul 14241 giờ 47 phút16,500 won
11:1213:12ITX-Saemaeul 15022 giờ 0 phút16,500 won
12:4414:36ITX-Saemaeul 14021 giờ 52 phút16,500 won
13:2015:03ITX-Maum 14041 giờ 43 phút16,500 won
13:2015:03ITX-Maum 15121 giờ 43 phút16,500 won
13:5216:05Mugunghwa 14622 giờ 13 phút16,500 won
14:4516:40ITX-Saemaeul 14421 giờ 55 phút16,500 won
15:1417:04ITX-Saemaeul 14261 giờ 50 phút16,500 won
15:5418:11Mugunghwa 15742 giờ 17 phút16,500 won
16:3518:29ITX-Saemaeul 15041 giờ 54 phút16,500 won
17:1919:49Mugunghwa 14642 giờ 30 phút16,500 won
18:0619:55ITX-Maum 14061 giờ 49 phút16,500 won
18:0619:55ITX-Maum 15141 giờ 49 phút16,500 won
19:0021:07ITX-Saemaeul 14082 giờ 7 phút16,500 won
19:5521:46ITX-Saemaeul 14101 giờ 51 phút16,500 won
20:0922:00ITX-Saemaeul 14281 giờ 51 phút16,500 won
21:0223:01Mugunghwa 15761 giờ 59 phút16,500 won
21:5723:57ITX-Maum 15062 giờ 0 phút16,500 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.