Nonsan (논산) → Yeosuexpo (여수EXPO): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:08 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:57 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 10 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 2 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:08 | 10:36 | ITX-Maum 1501 | 2 giờ 28 phút | 21,000 won |
| 08:56 | 11:04 | KTX-Sancheon (B-type) 541 | 2 giờ 8 phút | 21,200 won |
| 09:21 | 11:23 | KTX-Sancheon 543 | 2 giờ 2 phút | 21,200 won |
| 09:45 | 12:10 | ITX-Saemaeul 1503 | 2 giờ 25 phút | 21,000 won |
| 11:03 | 13:46 | ITX-Maum 1541 | 2 giờ 43 phút | |
| 12:29 | 15:11 | Mugunghwa 1571 | 2 giờ 42 phút | 21,000 won |
| 18:02 | 20:52 | Mugunghwa 1573 | 2 giờ 50 phút | 21,000 won |
| 19:06 | 21:27 | ITX-Saemaeul 1505 | 2 giờ 21 phút | 21,000 won |
| 19:35 | 21:43 | ITX-Maum 1507 | 2 giờ 8 phút | 21,000 won |
| 21:57 | 00:26 | Mugunghwa 1575 | 2 giờ 29 phút | 21,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:08 | 10:36 | ITX-Maum 1501 | 2 giờ 28 phút | 21,000 won |
| 08:56 | 11:04 | KTX-Sancheon (B-type) 541 | 2 giờ 8 phút | 21,200 won |
| 09:21 | 11:23 | KTX-Sancheon (A-type) 581 | 2 giờ 2 phút | 21,200 won |
| 09:45 | 12:10 | ITX-Saemaeul 1503 | 2 giờ 25 phút | 21,000 won |
| 11:03 | 13:46 | ITX-Maum 1541 | 2 giờ 43 phút | |
| 12:29 | 15:11 | Mugunghwa 1571 | 2 giờ 42 phút | 21,000 won |
| 14:51 | 16:59 | KTX-Sancheon (A-type) 583 | 2 giờ 8 phút | 21,100 won |
| 18:02 | 20:52 | Mugunghwa 1573 | 2 giờ 50 phút | 21,000 won |
| 19:06 | 21:27 | ITX-Saemaeul 1505 | 2 giờ 21 phút | 21,000 won |
| 19:35 | 21:43 | ITX-Maum 1507 | 2 giờ 8 phút | 21,000 won |
| 21:57 | 00:26 | Mugunghwa 1575 | 2 giờ 29 phút | 21,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.