Nonsan (논산) → Yeosuexpo (여수EXPO): lịch Tàu hỏa

Nonsan (논산) → Yeosuexpo (여수EXPO): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)08:08
Chuyến cuối (Ngày thường)21:57
Số chuyến (Ngày thường)10
Thời gian ngắn nhất2 giờ 2 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
08:0810:36ITX-Maum 15012 giờ 28 phút21,000 won
08:5611:04KTX-Sancheon (B-type) 5412 giờ 8 phút21,200 won
09:2111:23KTX-Sancheon 5432 giờ 2 phút21,200 won
09:4512:10ITX-Saemaeul 15032 giờ 25 phút21,000 won
11:0313:46ITX-Maum 15412 giờ 43 phút
12:2915:11Mugunghwa 15712 giờ 42 phút21,000 won
18:0220:52Mugunghwa 15732 giờ 50 phút21,000 won
19:0621:27ITX-Saemaeul 15052 giờ 21 phút21,000 won
19:3521:43ITX-Maum 15072 giờ 8 phút21,000 won
21:5700:26Mugunghwa 15752 giờ 29 phút21,000 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
08:0810:36ITX-Maum 15012 giờ 28 phút21,000 won
08:5611:04KTX-Sancheon (B-type) 5412 giờ 8 phút21,200 won
09:2111:23KTX-Sancheon (A-type) 5812 giờ 2 phút21,200 won
09:4512:10ITX-Saemaeul 15032 giờ 25 phút21,000 won
11:0313:46ITX-Maum 15412 giờ 43 phút
12:2915:11Mugunghwa 15712 giờ 42 phút21,000 won
14:5116:59KTX-Sancheon (A-type) 5832 giờ 8 phút21,100 won
18:0220:52Mugunghwa 15732 giờ 50 phút21,000 won
19:0621:27ITX-Saemaeul 15052 giờ 21 phút21,000 won
19:3521:43ITX-Maum 15072 giờ 8 phút21,000 won
21:5700:26Mugunghwa 15752 giờ 29 phút21,000 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.