Nonsan (논산) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa

Nonsan (논산) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:03
Chuyến cuối (Ngày thường)21:57
Số chuyến (Ngày thường)29
Thời gian ngắn nhất1 giờ 37 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0308:55Mugunghwa 14722 giờ 52 phút20,200 won
06:5008:31KTX-Sancheon 4521 giờ 41 phút25,300 won
07:3609:25Ktx 4641 giờ 49 phút28,100 won
08:3010:55ITX-Saemaeul 14222 giờ 25 phút20,200 won
09:1211:58Mugunghwa 15722 giờ 46 phút20,200 won
09:3011:07Ktx 4541 giờ 37 phút28,100 won
09:3712:26Mugunghwa 14522 giờ 49 phút20,200 won
10:3412:53ITX-Saemaeul 14242 giờ 19 phút20,200 won
11:1213:49ITX-Saemaeul 15022 giờ 37 phút20,200 won
12:4415:08ITX-Saemaeul 14022 giờ 24 phút20,200 won
13:2015:39ITX-Maum 14042 giờ 19 phút20,200 won
13:2015:39ITX-Maum 15122 giờ 19 phút20,200 won
13:2515:12KTX-Sancheon (B-type) 4561 giờ 47 phút25,300 won
13:5216:46Mugunghwa 14622 giờ 54 phút20,200 won
14:4517:16ITX-Saemaeul 14422 giờ 31 phút20,200 won
15:1417:36ITX-Saemaeul 14262 giờ 22 phút20,200 won
15:5418:52Mugunghwa 15742 giờ 58 phút20,200 won
16:3519:06ITX-Saemaeul 15042 giờ 31 phút20,200 won
17:1920:22Mugunghwa 14643 giờ 3 phút20,200 won
18:0620:27ITX-Maum 14062 giờ 21 phút20,200 won
18:0620:27ITX-Maum 15142 giờ 21 phút20,200 won
18:3120:15KTX-Sancheon 4581 giờ 44 phút25,300 won
18:5120:42KTX-Sancheon 4601 giờ 51 phút25,300 won
19:0021:40ITX-Saemaeul 14082 giờ 40 phút20,200 won
19:5522:22ITX-Saemaeul 14102 giờ 27 phút20,200 won
20:0922:37ITX-Saemaeul 14282 giờ 28 phút20,200 won
20:5922:41KTX-Sancheon 4621 giờ 42 phút28,100 won
21:0223:38Mugunghwa 15762 giờ 36 phút20,200 won
21:5700:31ITX-Maum 15062 giờ 34 phút20,200 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:0308:55Mugunghwa 14722 giờ 52 phút20,200 won
06:5008:31KTX-Sancheon 4521 giờ 41 phút25,300 won
06:5008:31KTX-Sancheon (B-type) 94521 giờ 41 phút25,300 won
07:3609:25Ktx 4641 giờ 49 phút28,100 won
08:3010:55ITX-Saemaeul 14222 giờ 25 phút20,200 won
09:1211:58Mugunghwa 15722 giờ 46 phút20,200 won
09:3011:07Ktx 4541 giờ 37 phút28,100 won
09:3712:26Mugunghwa 14522 giờ 49 phút20,200 won
10:3412:53ITX-Saemaeul 14242 giờ 19 phút20,200 won
10:5512:36KTX-Sancheon (A-type) 5821 giờ 41 phút25,300 won
11:1213:49ITX-Saemaeul 15022 giờ 37 phút20,200 won
12:4415:08ITX-Saemaeul 14022 giờ 24 phút20,200 won
13:2015:39ITX-Maum 14042 giờ 19 phút20,200 won
13:2015:39ITX-Maum 15122 giờ 19 phút20,200 won
13:2515:12KTX-Sancheon (B-type) 4561 giờ 47 phút25,300 won
13:2515:12KTX-Sancheon (B-type) 5841 giờ 47 phút25,300 won
13:5216:46Mugunghwa 14622 giờ 54 phút20,200 won
14:4517:16ITX-Saemaeul 14422 giờ 31 phút20,200 won
15:1417:36ITX-Saemaeul 14262 giờ 22 phút20,200 won
15:5418:52Mugunghwa 15742 giờ 58 phút20,200 won
16:3519:06ITX-Saemaeul 15042 giờ 31 phút20,200 won
17:1920:22Mugunghwa 14643 giờ 3 phút20,200 won
18:0620:27ITX-Maum 14062 giờ 21 phút20,200 won
18:0620:27ITX-Maum 15142 giờ 21 phút20,200 won
18:3120:15KTX-Sancheon 4581 giờ 44 phút25,300 won
18:3120:15KTX-Sancheon (B-type) 5861 giờ 44 phút25,300 won
18:5120:42KTX-Sancheon (B-type) 4921 giờ 51 phút25,300 won
18:5120:42KTX-Sancheon 5881 giờ 51 phút25,300 won
19:0021:40ITX-Saemaeul 14082 giờ 40 phút20,200 won
19:5522:22ITX-Saemaeul 14102 giờ 27 phút20,200 won
20:0922:37ITX-Saemaeul 14282 giờ 28 phút20,200 won
20:5922:41Ktx 4621 giờ 42 phút28,100 won
21:0223:38Mugunghwa 15762 giờ 36 phút20,200 won
21:5700:31ITX-Maum 15062 giờ 34 phút20,200 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.