Onyangoncheon (온양온천) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:04 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:16 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 14 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 2 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:04 | 09:21 | Mugunghwa 1271 | 2 giờ 17 phút | 13,300 won |
| 07:51 | 10:05 | Mugunghwa 1273 | 2 giờ 14 phút | 13,300 won |
| 09:00 | 11:20 | Mugunghwa 1275 | 2 giờ 20 phút | 13,300 won |
| 10:47 | 12:49 | Saemaeul 1201 | 2 giờ 2 phút | 13,300 won |
| 12:02 | 14:16 | Mugunghwa 1277 | 2 giờ 14 phút | 13,300 won |
| 14:00 | 16:07 | Saemaeul 1203 | 2 giờ 7 phút | 13,300 won |
| 14:22 | 16:41 | Mugunghwa 1279 | 2 giờ 19 phút | 13,300 won |
| 15:12 | 17:15 | Saemaeul 1205 | 2 giờ 3 phút | 13,300 won |
| 15:57 | 18:20 | Mugunghwa 1281 | 2 giờ 23 phút | 13,300 won |
| 16:58 | 19:14 | Saemaeul 1207 | 2 giờ 16 phút | 13,300 won |
| 17:58 | 20:17 | Mugunghwa 1283 | 2 giờ 19 phút | 13,300 won |
| 19:22 | 21:27 | Saemaeul 1209 | 2 giờ 5 phút | 13,300 won |
| 19:57 | 22:14 | Mugunghwa 1285 | 2 giờ 17 phút | 13,300 won |
| 22:16 | 00:30 | Mugunghwa 1287 | 2 giờ 14 phút | 13,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:04 | 09:21 | Mugunghwa 1271 | 2 giờ 17 phút | 13,300 won |
| 07:51 | 10:05 | Mugunghwa 1273 | 2 giờ 14 phút | 13,300 won |
| 09:00 | 11:20 | Mugunghwa 1275 | 2 giờ 20 phút | 13,300 won |
| 09:56 | 11:55 | Saemaeul 2551 | 1 giờ 59 phút | 13,300 won |
| 10:47 | 12:49 | Saemaeul 1201 | 2 giờ 2 phút | 13,300 won |
| 12:02 | 14:16 | Mugunghwa 1277 | 2 giờ 14 phút | 13,300 won |
| 14:00 | 16:07 | Saemaeul 1203 | 2 giờ 7 phút | 13,300 won |
| 14:22 | 16:41 | Mugunghwa 1279 | 2 giờ 19 phút | 13,300 won |
| 15:12 | 17:15 | Saemaeul 1205 | 2 giờ 3 phút | 13,300 won |
| 15:57 | 18:20 | Mugunghwa 1281 | 2 giờ 23 phút | 13,300 won |
| 16:58 | 19:14 | Saemaeul 1207 | 2 giờ 16 phút | 13,300 won |
| 17:58 | 20:17 | Mugunghwa 1283 | 2 giờ 19 phút | 13,300 won |
| 19:22 | 21:27 | Saemaeul 1209 | 2 giờ 5 phút | 13,300 won |
| 19:57 | 22:14 | Mugunghwa 1285 | 2 giờ 17 phút | 13,300 won |
| 22:16 | 00:30 | Mugunghwa 1287 | 2 giờ 14 phút | 13,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.