Osan (오산): lịch Tàu hỏa
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Thời gian ngắn nhất |
|---|---|---|---|---|
| Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산) | 08:04 | 19:40 | 2 | 42 phút |
| Seoul (서울) | 07:27 | 19:30 | 3 | 51 phút |
| Daejeon (대전) | 06:54 | 20:21 | 4 | 1 giờ 19 phút |
| Iksan (익산) | 12:52 | 12:52 | 1 | 2 giờ 14 phút |
| Jecheon (제천) | 18:43 | 18:43 | 1 | 2 giờ 29 phút |
| GwangjuSongjeong Station (광주송정) | 12:52 | 12:52 | 1 | 3 giờ 16 phút |
| Dongdaegu Station (동대구) | 06:54 | 08:01 | 3 | 3 giờ 19 phút |
| Busan (부산) | 06:54 | 08:01 | 3 | 4 giờ 34 phút |
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.