Osan (오산) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:54 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 08:01 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 19 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:54 | 10:13 | ITX-Saemaeul 1003 | 3 giờ 19 phút | 26,000 won |
| 07:24 | 11:05 | Mugunghwa 1151 | 3 giờ 41 phút | 26,000 won |
| 08:01 | 11:24 | Mugunghwa 1153 | 3 giờ 23 phút | 26,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:54 | 10:13 | ITX-Saemaeul 1003 | 3 giờ 19 phút | 26,000 won |
| 07:24 | 11:05 | Mugunghwa 1151 | 3 giờ 41 phút | 26,000 won |
| 08:01 | 11:24 | Mugunghwa 1153 | 3 giờ 23 phút | 26,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.