Osu (오수) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:45 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:39 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 52 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:45 | 11:58 | Mugunghwa 1572 | 4 giờ 13 phút | 29,900 won |
| 14:37 | 18:52 | Mugunghwa 1574 | 4 giờ 15 phút | 29,900 won |
| 19:31 | 23:38 | Mugunghwa 1576 | 4 giờ 7 phút | 29,900 won |
| 20:39 | 00:31 | ITX-Maum 1506 | 3 giờ 52 phút | 29,900 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:45 | 11:58 | Mugunghwa 1572 | 4 giờ 13 phút | 29,900 won |
| 14:37 | 18:52 | Mugunghwa 1574 | 4 giờ 15 phút | 29,900 won |
| 19:31 | 23:38 | Mugunghwa 1576 | 4 giờ 7 phút | 29,900 won |
| 20:39 | 00:31 | ITX-Maum 1506 | 3 giờ 52 phút | 29,900 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.