Punggi (풍기) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:06 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:53 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 8 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 36 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:06 | 08:27 | Mugunghwa 1662 | 2 giờ 21 phút | 21,600 won |
| 06:25 | 08:08 | KTX-Eum 702 | 1 giờ 43 phút | 21,600 won |
| 07:36 | 09:47 | ITX-Maum 1612 | 2 giờ 11 phút | 21,600 won |
| 10:46 | 12:56 | ITX-Maum 1602 | 2 giờ 10 phút | 21,600 won |
| 12:26 | 14:11 | KTX-Eum 710 | 1 giờ 45 phút | 21,600 won |
| 14:28 | 16:04 | KTX-Eum 712 | 1 giờ 36 phút | 21,600 won |
| 15:00 | 17:06 | ITX-Maum 1614 | 2 giờ 6 phút | 21,600 won |
| 18:53 | 20:56 | ITX-Maum 1604 | 2 giờ 3 phút | 21,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:06 | 08:27 | Mugunghwa 1662 | 2 giờ 21 phút | 21,600 won |
| 06:25 | 08:08 | KTX-Eum 702 | 1 giờ 43 phút | 21,600 won |
| 07:36 | 09:47 | ITX-Maum 1612 | 2 giờ 11 phút | 21,600 won |
| 10:46 | 12:56 | ITX-Maum 1602 | 2 giờ 10 phút | 21,600 won |
| 12:26 | 14:11 | KTX-Eum 710 | 1 giờ 45 phút | 21,600 won |
| 14:28 | 16:04 | KTX-Eum 712 | 1 giờ 36 phút | 21,600 won |
| 15:00 | 17:06 | ITX-Maum 1614 | 2 giờ 6 phút | 21,600 won |
| 18:53 | 20:56 | ITX-Maum 1604 | 2 giờ 3 phút | 21,600 won |
| 19:42 | 21:13 | KTX-Eum 782 | 1 giờ 31 phút | 21,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.