Pyeongchang (평창): lịch Tàu hỏa
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Thời gian ngắn nhất |
|---|---|---|---|---|
| Gangneung (강릉) | 06:39 | 23:16 | 11 | 24 phút |
| Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리) | 06:45 | 22:52 | 15 | 1 giờ 12 phút |
| Seoul (서울) | 06:45 | 22:52 | 12 | 1 giờ 33 phút |
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.