Pyeongchang (평창) → Gangneung (강릉): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:39 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 23:16 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 11 |
| Thời gian ngắn nhất | 24 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:39 | 07:03 | KTX-Eum 801 | 24 phút | 8,400 won |
| 07:17 | 07:44 | KTX-Eum 803 | 27 phút | 8,400 won |
| 09:39 | 10:03 | KTX-Eum 805 | 24 phút | 8,400 won |
| 11:34 | 11:58 | KTX-Eum 809 | 24 phút | 8,400 won |
| 13:47 | 14:14 | KTX-Eum 811 | 27 phút | 8,400 won |
| 14:54 | 15:18 | KTX-Eum 869 | 24 phút | 8,400 won |
| 15:33 | 15:57 | KTX-Eum 815 | 24 phút | 8,400 won |
| 17:55 | 18:22 | KTX-Eum 817 | 27 phút | 8,400 won |
| 18:45 | 19:12 | KTX-Eum 819 | 27 phút | 8,400 won |
| 20:45 | 21:09 | KTX-Eum 821 | 24 phút | 8,400 won |
| 23:16 | 23:41 | KTX-Eum 825 | 25 phút | 8,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:39 | 07:03 | KTX-Eum 801 | 24 phút | 8,400 won |
| 07:17 | 07:44 | KTX-Eum 803 | 27 phút | 8,400 won |
| 09:39 | 10:03 | KTX-Eum 805 | 24 phút | 8,400 won |
| 11:34 | 11:58 | KTX-Eum 809 | 24 phút | 8,400 won |
| 13:47 | 14:14 | KTX-Eum 811 | 27 phút | 8,400 won |
| 15:33 | 15:57 | KTX-Eum 815 | 24 phút | 8,400 won |
| 17:55 | 18:22 | KTX-Eum 817 | 27 phút | 8,400 won |
| 18:45 | 19:12 | KTX-Eum 819 | 27 phút | 8,400 won |
| 20:45 | 21:09 | KTX-Eum 821 | 24 phút | 8,400 won |
| 23:16 | 23:41 | KTX-Eum 825 | 25 phút | 8,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.