Pyeongchang (평창) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:45 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:52 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 12 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 33 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:45 | 08:31 | KTX-Eum 804 | 1 giờ 46 phút | 19,700 won |
| 07:52 | 09:30 | KTX-Eum 806 | 1 giờ 38 phút | 19,700 won |
| 08:11 | 09:49 | KTX-Eum 840 | 1 giờ 38 phút | 19,700 won |
| 08:39 | 10:19 | KTX-Eum 808 | 1 giờ 40 phút | 19,700 won |
| 12:52 | 14:33 | KTX-Eum 814 | 1 giờ 41 phút | 19,700 won |
| 16:02 | 17:41 | KTX-Eum 816 | 1 giờ 39 phút | 19,700 won |
| 17:31 | 19:13 | KTX-Eum 820 | 1 giờ 42 phút | 19,700 won |
| 19:18 | 21:00 | KTX-Eum 822 | 1 giờ 42 phút | 19,700 won |
| 20:11 | 21:49 | KTX-Eum 846 | 1 giờ 38 phút | 19,700 won |
| 20:55 | 22:32 | KTX-Eum 824 | 1 giờ 37 phút | 19,700 won |
| 22:38 | 00:12 | KTX-Eum 848 | 1 giờ 34 phút | 19,700 won |
| 22:52 | 00:25 | KTX-Eum 828 | 1 giờ 33 phút | 19,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:45 | 08:31 | KTX-Eum 804 | 1 giờ 46 phút | 19,700 won |
| 07:52 | 09:30 | KTX-Eum 806 | 1 giờ 38 phút | 19,700 won |
| 08:11 | 09:49 | KTX-Eum 840 | 1 giờ 38 phút | 19,700 won |
| 08:39 | 10:19 | KTX-Eum 808 | 1 giờ 40 phút | 19,700 won |
| 12:52 | 14:33 | KTX-Eum 814 | 1 giờ 41 phút | 19,700 won |
| 16:02 | 17:41 | KTX-Eum 816 | 1 giờ 39 phút | 19,700 won |
| 17:31 | 19:13 | KTX-Eum 820 | 1 giờ 42 phút | 19,700 won |
| 19:18 | 21:00 | KTX-Eum 822 | 1 giờ 42 phút | 19,700 won |
| 20:11 | 21:49 | KTX-Eum 846 | 1 giờ 38 phút | 19,700 won |
| 20:55 | 22:32 | KTX-Eum 824 | 1 giờ 37 phút | 19,700 won |
| 22:38 | 00:12 | KTX-Eum 848 | 1 giờ 34 phút | 19,700 won |
| 22:52 | 00:25 | KTX-Eum 828 | 1 giờ 33 phút | 19,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.