PyeongnaeHopyeong (평내호평) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa

PyeongnaeHopyeong (평내호평) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)06:46
Chuyến cuối (Ngày thường)22:51
Số chuyến (Ngày thường)17
Thời gian ngắn nhất21 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:4607:12ITX-Cheongchun 200226 phút3,000 won
07:3308:00ITX-Cheongchun 200427 phút3,000 won
08:1708:38ITX-Cheongchun 200621 phút3,000 won
08:5009:17ITX-Cheongchun 200827 phút3,000 won
09:5910:20ITX-Cheongchun 201021 phút3,000 won
10:5911:20ITX-Cheongchun 201221 phút3,000 won
11:5312:14ITX-Cheongchun 201421 phút3,000 won
12:4013:02ITX-Cheongchun 201622 phút3,000 won
13:4614:07ITX-Cheongchun 201821 phút3,000 won
14:4915:10ITX-Cheongchun 202021 phút3,000 won
15:3015:51ITX-Cheongchun 202221 phút3,000 won
16:4017:02ITX-Cheongchun 202422 phút3,000 won
18:5419:15ITX-Cheongchun 202821 phút3,000 won
19:3219:53ITX-Cheongchun 203021 phút3,000 won
20:2320:45ITX-Cheongchun 203222 phút3,000 won
21:5322:14ITX-Cheongchun 203421 phút3,000 won
22:5123:12ITX-Cheongchun 203621 phút3,000 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:4607:08ITX-Cheongchun 205222 phút3,000 won
07:5208:14ITX-Cheongchun 205422 phút3,000 won
08:5809:20ITX-Cheongchun 205622 phút3,000 won
09:2209:44ITX-Cheongchun 205822 phút3,000 won
10:3410:56ITX-Cheongchun 206222 phút3,000 won
13:0813:30ITX-Cheongchun 206822 phút3,000 won
13:4414:06ITX-Cheongchun 207022 phút3,000 won
14:4415:05ITX-Cheongchun 207421 phút3,000 won
16:2916:51ITX-Cheongchun 208022 phút3,000 won
17:0217:23ITX-Cheongchun 208221 phút3,000 won
17:5718:19ITX-Cheongchun 208622 phút3,000 won
18:3518:56ITX-Cheongchun 208821 phút3,000 won
19:4220:03ITX-Cheongchun 209221 phút3,000 won
20:2220:44ITX-Cheongchun 209422 phút3,000 won
21:1721:39ITX-Cheongchun 209622 phút3,000 won
22:0122:24ITX-Cheongchun 209823 phút3,000 won
22:5023:12ITX-Cheongchun 210222 phút3,000 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.