Samnangjin (삼랑진) → Bujeon (부전): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:46 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:37 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 42 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:46 | 09:32 | Mugunghwa 1962 | 46 phút | 2,800 won |
| 12:03 | 12:45 | Saemaeul 1932 | 42 phút | 4,800 won |
| 17:39 | 18:24 | Mugunghwa 1964 | 45 phút | 2,800 won |
| 19:37 | 20:28 | Mugunghwa 1982 | 51 phút | 4,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:46 | 09:32 | Mugunghwa 1962 | 46 phút | 2,800 won |
| 12:03 | 12:45 | Saemaeul 1932 | 42 phút | 4,800 won |
| 17:39 | 18:24 | Mugunghwa 1964 | 45 phút | 2,800 won |
| 19:37 | 20:28 | Mugunghwa 1982 | 51 phút | 4,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.