Samtan (삼탄): lịch Tàu hỏa
Điểm đến
| Điểm đến | Chuyến đầu | Chuyến cuối | Số chuyến | Thời gian ngắn nhất |
|---|---|---|---|---|
| Jecheon (제천) | 08:50 | 19:39 | 4 | 17 phút |
| Yeongju (영주) | 09:54 | 09:54 | 1 | 1 giờ 8 phút |
| Daejeon (대전) | 11:31 | 19:33 | 4 | 1 giờ 53 phút |
| Seoul (서울) | 09:34 | 09:34 | 1 | 3 giờ 2 phút |
| Dongdaegu Station (동대구) | 18:22 | 18:22 | 1 | 3 giờ 58 phút |
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.