Samtan (삼탄) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 11:31 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:33 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 53 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 11:31 | 13:24 | Mugunghwa 1754 | 1 giờ 53 phút | 13,100 won |
| 15:43 | 17:38 | Mugunghwa 1758 | 1 giờ 55 phút | 13,100 won |
| 18:22 | 20:20 | Mugunghwa 4304 | 1 giờ 58 phút | 8,800 won |
| 19:33 | 21:27 | Mugunghwa 1760 | 1 giờ 54 phút | 13,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 11:31 | 13:24 | Mugunghwa 1754 | 1 giờ 53 phút | 13,100 won |
| 15:43 | 17:38 | Mugunghwa 1758 | 1 giờ 55 phút | 13,100 won |
| 18:22 | 20:20 | Mugunghwa 4304 | 1 giờ 58 phút | 8,800 won |
| 19:33 | 21:27 | Mugunghwa 1760 | 1 giờ 54 phút | 13,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.