Sasang (사상) → Bujeon (부전): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 09:22 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:18 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 10 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:22 | 09:32 | Mugunghwa 1962 | 10 phút | 2,600 won |
| 18:14 | 18:24 | Mugunghwa 1964 | 10 phút | 2,600 won |
| 20:18 | 20:28 | Mugunghwa 1982 | 10 phút | 4,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 09:22 | 09:32 | Mugunghwa 1962 | 10 phút | 2,600 won |
| 18:14 | 18:24 | Mugunghwa 1964 | 10 phút | 2,600 won |
| 20:18 | 20:28 | Mugunghwa 1982 | 10 phút | 4,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.