Sasang (사상) → Gimcheon (김천): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:41 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:05 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 17 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:41 | 09:02 | Mugunghwa 1154 | 2 giờ 21 phút | 17,000 won |
| 20:12 | 22:29 | ITX-Maum 1136 | 2 giờ 17 phút | 17,000 won |
| 21:05 | 23:35 | Mugunghwa 1196 | 2 giờ 30 phút | 17,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:41 | 09:02 | Mugunghwa 1154 | 2 giờ 21 phút | 17,000 won |
| 20:12 | 22:29 | ITX-Maum 1136 | 2 giờ 17 phút | 17,000 won |
| 21:05 | 23:35 | Mugunghwa 1196 | 2 giờ 30 phút | 17,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.