Sasang (사상) → Masan (마산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:24 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:05 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 19 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:24 | 07:50 | Mugunghwa 1961 | 1 giờ 26 phút | 4,600 won |
| 10:56 | 12:18 | Mugunghwa 1981 | 1 giờ 22 phút | 7,500 won |
| 19:05 | 20:24 | Mugunghwa 1963 | 1 giờ 19 phút | 4,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:24 | 07:50 | Mugunghwa 1961 | 1 giờ 26 phút | 4,600 won |
| 10:56 | 12:18 | Mugunghwa 1981 | 1 giờ 22 phút | 7,500 won |
| 19:05 | 20:24 | Mugunghwa 1963 | 1 giờ 19 phút | 4,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.