Seogyeongju (서경주) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:54 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 23:13 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 51 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:54 | 08:00 | Mugunghwa 1892 | 1 giờ 6 phút | 4,700 won |
| 10:40 | 11:36 | Nuriro 1852 | 56 phút | |
| 12:56 | 13:50 | Nuriro 1854 | 54 phút | |
| 16:28 | 17:24 | Nuriro 1856 | 56 phút | |
| 23:13 | 00:04 | ITX-Maum 1824 | 51 phút |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:54 | 08:00 | Mugunghwa 1892 | 1 giờ 6 phút | 4,700 won |
| 10:40 | 11:36 | Nuriro 1862 | 56 phút | |
| 12:56 | 13:50 | Nuriro 1864 | 54 phút | |
| 16:28 | 17:24 | Nuriro 1856 | 56 phút | |
| 23:13 | 00:04 | ITX-Maum 1824 | 51 phút |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.