Seojeong-ri (서정리) → Iksan (익산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:16 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:04 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 12 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:16 | 08:36 | ITX-Maum 1501 | 2 giờ 20 phút | 17,600 won |
| 07:59 | 10:16 | ITX-Saemaeul 1503 | 2 giờ 17 phút | 17,600 won |
| 08:28 | 11:09 | Mugunghwa 1461 | 2 giờ 41 phút | 17,600 won |
| 14:10 | 16:22 | ITX-Saemaeul 1423 | 2 giờ 12 phút | 17,600 won |
| 20:04 | 22:25 | Mugunghwa 1575 | 2 giờ 21 phút | 17,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:16 | 08:36 | ITX-Maum 1501 | 2 giờ 20 phút | 17,600 won |
| 07:59 | 10:16 | ITX-Saemaeul 1503 | 2 giờ 17 phút | 17,600 won |
| 08:28 | 11:09 | Mugunghwa 1461 | 2 giờ 41 phút | 17,600 won |
| 14:10 | 16:22 | ITX-Saemaeul 1423 | 2 giờ 12 phút | 17,600 won |
| 20:04 | 22:25 | Mugunghwa 1575 | 2 giờ 21 phút | 17,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.