Seojeong-ri (서정리) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 11:35 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:53 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 47 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 11:35 | 12:26 | Mugunghwa 1452 | 51 phút | 6,100 won |
| 19:32 | 20:22 | Mugunghwa 1464 | 50 phút | 6,100 won |
| 20:53 | 21:40 | ITX-Saemaeul 1408 | 47 phút | 6,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 11:35 | 12:26 | Mugunghwa 1452 | 51 phút | 6,100 won |
| 19:32 | 20:22 | Mugunghwa 1464 | 50 phút | 6,100 won |
| 20:53 | 21:40 | ITX-Saemaeul 1408 | 47 phút | 6,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.