Seokbul (석불) → Cheongnyangni(University of Seoul) (청량리): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:32 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:08 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 47 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:32 | 07:21 | Mugunghwa 1652 | 49 phút | 8,400 won |
| 07:38 | 08:27 | Mugunghwa 1662 | 49 phút | 8,400 won |
| 17:41 | 18:35 | Mugunghwa 1674 | 54 phút | 6,300 won |
| 19:08 | 19:55 | Mugunghwa 1676 | 47 phút | 6,300 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:38 | 08:27 | Mugunghwa 1662 | 49 phút | 8,400 won |
| 17:41 | 18:35 | Mugunghwa 1674 | 54 phút | 6,300 won |
| 19:08 | 19:55 | Mugunghwa 1676 | 47 phút | 6,300 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.