Seoul (서울) → Busan (부산): lịch Tàu hỏa

Seoul (서울) → Busan (부산): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:13
Chuyến cuối (Ngày thường)22:28
Số chuyến (Ngày thường)75
Thời gian ngắn nhất2 giờ 18 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1307:50Ktx 12 giờ 37 phút54,200 won
05:2708:16Ktx 32 giờ 49 phút54,200 won
05:5411:09ITX-Saemaeul 10015 giờ 15 phút42,600 won
05:5808:43Ktx 52 giờ 45 phút53,600 won
06:0308:51Ktx 72 giờ 48 phút54,200 won
06:1211:28ITX-Saemaeul 10035 giờ 16 phút42,600 won
06:3309:22Ktx 92 giờ 49 phút54,200 won
06:3712:53Mugunghwa 11516 giờ 16 phút42,600 won
06:5709:39Ktx 112 giờ 42 phút54,200 won
07:0211:47ITX-Saemaeul 10054 giờ 45 phút42,600 won
07:1513:04Mugunghwa 11535 giờ 49 phút42,600 won
07:2710:03Ktx 132 giờ 36 phút54,200 won
07:5010:26Ktx 152 giờ 36 phút54,200 won
07:5413:43Mugunghwa 11555 giờ 49 phút42,600 won
07:5810:46Ktx 172 giờ 48 phút54,200 won
08:0811:16KTX-Sancheon (A-type) 1013 giờ 8 phút48,700 won
08:1211:33Ktx 1213 giờ 21 phút47,500 won
08:3511:04KTX-Sancheon (A-type) 192 giờ 29 phút54,200 won
08:4913:38ITX-Maum 10074 giờ 49 phút42,600 won
08:5811:16KTX-Cheongryong 212 giờ 18 phút54,200 won
09:2812:35Ktx 1033 giờ 7 phút48,700 won
09:3312:24KTX-Sancheon (A-type) 232 giờ 51 phút53,600 won
09:5812:46Ktx 252 giờ 48 phút54,200 won
10:1213:35Ktx 1233 giờ 23 phút47,500 won
10:2315:21ITX-Saemaeul 10094 giờ 58 phút42,600 won
10:2813:14Ktx 272 giờ 46 phút54,200 won
10:4815:31ITX-Maum 10114 giờ 43 phút42,600 won
10:5813:42Ktx 292 giờ 44 phút54,200 won
11:5814:42Ktx 312 giờ 44 phút54,200 won
12:0216:54ITX-Saemaeul 10134 giờ 52 phút42,600 won
12:1614:58KTX-Sancheon (B-type) 332 giờ 42 phút54,200 won
12:2217:27ITX-Maum 10155 giờ 5 phút42,600 won
12:5815:47KTX-Sancheon 352 giờ 49 phút54,200 won
13:0218:57Mugunghwa 11575 giờ 55 phút42,600 won
13:1316:33Ktx 1053 giờ 20 phút48,200 won
13:1815:59Ktx 372 giờ 41 phút54,200 won
13:4916:25Ktx 392 giờ 36 phút54,200 won
13:5318:45ITX-Saemaeul 10174 giờ 52 phút42,600 won
13:5816:35Ktx 412 giờ 37 phút54,200 won
14:0219:50Mugunghwa 11595 giờ 48 phút42,600 won
14:1916:50Ktx 432 giờ 31 phút54,200 won
14:2817:12KTX-Sancheon 452 giờ 44 phút54,200 won
14:2817:12KTX-Sancheon (B-type) 90452 giờ 44 phút54,200 won
14:4920:09Mugunghwa 11615 giờ 20 phút42,600 won
14:5817:47Ktx 472 giờ 49 phút54,200 won
15:3920:32ITX-Saemaeul 10194 giờ 53 phút42,600 won
15:4518:03Ktx 492 giờ 18 phút54,200 won
15:5018:20KTX-Sancheon (A-type) 512 giờ 30 phút54,200 won
16:0219:23Ktx 1253 giờ 21 phút47,500 won
16:3319:05Ktx 532 giờ 32 phút54,200 won
16:4719:18Ktx 552 giờ 31 phút54,200 won
16:5021:24ITX-Saemaeul 10214 giờ 34 phút42,600 won
16:5522:11ITX-Saemaeul 10235 giờ 16 phút42,600 won
16:5919:47Ktx 572 giờ 48 phút54,200 won
17:1320:15Ktx 1073 giờ 2 phút48,700 won
17:2320:11Ktx 592 giờ 48 phút54,200 won
17:2923:13Mugunghwa 11635 giờ 44 phút42,600 won
17:5820:35Ktx 612 giờ 37 phút54,200 won
18:1320:55Ktx 632 giờ 42 phút54,200 won
18:2421:14Ktx 652 giờ 50 phút54,200 won
18:4122:06Ktx 1093 giờ 25 phút48,200 won
18:5322:14Ktx 1273 giờ 21 phút47,500 won
19:2021:56Ktx 672 giờ 36 phút54,200 won
19:3522:10KTX-Sancheon (A-type) 692 giờ 35 phút54,200 won
19:3522:10KTX-Sancheon 90692 giờ 35 phút54,200 won
19:5822:38Ktx 712 giờ 40 phút54,200 won
20:0900:57ITX-Saemaeul 10254 giờ 48 phút42,600 won
20:2823:01Ktx 732 giờ 33 phút53,600 won
20:4900:03KTX-Sancheon 1113 giờ 14 phút48,200 won
20:5823:46Ktx 752 giờ 48 phút54,200 won
21:2800:05Ktx 772 giờ 37 phút54,200 won
21:3300:13KTX-Sancheon (B-type) 792 giờ 40 phút54,200 won
21:3800:48Ktx 1133 giờ 10 phút48,200 won
21:5800:43Ktx 812 giờ 45 phút53,600 won
22:2801:04Ktx 832 giờ 36 phút54,200 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1307:50Ktx 12 giờ 37 phút54,200 won
05:2708:16Ktx 32 giờ 49 phút54,200 won
05:5411:09ITX-Saemaeul 10015 giờ 15 phút42,600 won
05:5808:43Ktx 52 giờ 45 phút53,600 won
06:0308:51KTX-Sancheon 1412 giờ 48 phút54,200 won
06:1211:28ITX-Saemaeul 10035 giờ 16 phút42,600 won
06:3309:22Ktx 92 giờ 49 phút54,200 won
06:3712:53Mugunghwa 11516 giờ 16 phút42,600 won
06:4810:15Ktx 1713 giờ 27 phút47,500 won
06:5709:39Ktx 112 giờ 42 phút54,200 won
07:0211:47ITX-Saemaeul 10054 giờ 45 phút42,600 won
07:1513:04Mugunghwa 11535 giờ 49 phút42,600 won
07:2710:03Ktx 132 giờ 36 phút54,200 won
07:5010:26Ktx 152 giờ 36 phút54,200 won
07:5413:43Mugunghwa 11555 giờ 49 phút42,600 won
07:5810:46Ktx 172 giờ 48 phút54,200 won
08:1211:33Ktx 1213 giờ 21 phút47,500 won
08:3511:04KTX-Sancheon (A-type) 192 giờ 29 phút54,200 won
08:4913:38ITX-Maum 10074 giờ 49 phút42,600 won
08:5811:16KTX-Cheongryong 212 giờ 18 phút54,200 won
08:5811:16KTX-Cheongryong 90212 giờ 18 phút54,200 won
09:2812:35Ktx 1033 giờ 7 phút48,700 won
09:3312:24KTX-Sancheon (A-type) 232 giờ 51 phút53,600 won
09:5812:46Ktx 252 giờ 48 phút54,200 won
10:1213:35Ktx 1233 giờ 23 phút47,500 won
10:1812:57Ktx 1432 giờ 39 phút53,600 won
10:2315:21ITX-Saemaeul 10094 giờ 58 phút42,600 won
10:2813:14Ktx 272 giờ 46 phút54,200 won
10:4815:31ITX-Maum 10114 giờ 43 phút42,600 won
10:5813:42Ktx 292 giờ 44 phút54,200 won
11:2016:11ITX-Saemaeul 11014 giờ 51 phút42,600 won
11:3114:50Ktx 1733 giờ 19 phút47,500 won
11:5814:42Ktx 312 giờ 44 phút54,200 won
12:0216:54ITX-Saemaeul 10134 giờ 52 phút42,600 won
12:1614:58KTX-Sancheon (B-type) 332 giờ 42 phút54,200 won
12:2217:27ITX-Maum 10155 giờ 5 phút42,600 won
12:5815:47KTX-Sancheon 352 giờ 49 phút54,200 won
13:0218:57Mugunghwa 11575 giờ 55 phút42,600 won
13:1316:33Ktx 1053 giờ 20 phút48,200 won
13:1815:59Ktx 372 giờ 41 phút54,200 won
13:4916:25Ktx 392 giờ 36 phút54,200 won
13:5318:45ITX-Saemaeul 10174 giờ 52 phút42,600 won
13:5816:35Ktx 412 giờ 37 phút54,200 won
14:0219:50Mugunghwa 11595 giờ 48 phút42,600 won
14:1516:45Ktx 1452 giờ 30 phút54,200 won
14:1916:50Ktx 432 giờ 31 phút54,200 won
14:2817:12KTX-Sancheon 452 giờ 44 phút54,200 won
14:4217:23Ktx 1472 giờ 41 phút54,200 won
14:4920:09Mugunghwa 11615 giờ 20 phút42,600 won
14:5817:47Ktx 472 giờ 49 phút54,200 won
15:1918:38Ktx 1753 giờ 19 phút47,500 won
15:2317:53KTX-Sancheon (A-type) 1492 giờ 30 phút54,200 won
15:3920:32ITX-Saemaeul 10194 giờ 53 phút42,600 won
15:4518:03KTX-Cheongryong 1512 giờ 18 phút54,200 won
15:4518:03KTX-Cheongryong 91512 giờ 18 phút54,200 won
15:5018:20KTX-Sancheon (A-type) 512 giờ 30 phút54,200 won
16:0219:23Ktx 1253 giờ 21 phút47,500 won
16:3319:05Ktx 532 giờ 32 phút54,200 won
16:4719:18Ktx 552 giờ 31 phút54,200 won
16:5021:24ITX-Saemaeul 10214 giờ 34 phút42,600 won
16:5522:11ITX-Saemaeul 10235 giờ 16 phút42,600 won
16:5919:47Ktx 572 giờ 48 phút54,200 won
17:1320:15Ktx 1073 giờ 2 phút48,700 won
17:2320:11Ktx 592 giờ 48 phút54,200 won
17:2923:13Mugunghwa 11635 giờ 44 phút42,600 won
17:5820:35Ktx 612 giờ 37 phút54,200 won
18:1320:55Ktx 632 giờ 42 phút54,200 won
18:2421:14Ktx 652 giờ 50 phút54,200 won
18:4122:06Ktx 1093 giờ 25 phút48,200 won
18:5322:14Ktx 1273 giờ 21 phút47,500 won
18:5821:38Ktx 1532 giờ 40 phút54,200 won
19:2021:56Ktx 672 giờ 36 phút54,200 won
19:3522:10KTX-Sancheon (A-type) 692 giờ 35 phút54,200 won
19:3522:10KTX-Sancheon 90692 giờ 35 phút54,200 won
19:4422:50Ktx 1813 giờ 6 phút48,700 won
19:4823:09Ktx 1773 giờ 21 phút47,500 won
19:5422:29Ktx 1552 giờ 35 phút54,200 won
19:5822:38Ktx 712 giờ 40 phút54,200 won
20:0900:57ITX-Saemaeul 10254 giờ 48 phút42,600 won
20:1322:42Ktx 1572 giờ 29 phút54,200 won
20:2823:01Ktx 732 giờ 33 phút53,600 won
20:4900:03Ktx 1833 giờ 14 phút48,200 won
20:5823:46Ktx 752 giờ 48 phút54,200 won
21:2800:05Ktx 772 giờ 37 phút54,200 won
21:3300:13KTX-Sancheon (B-type) 792 giờ 40 phút54,200 won
21:3800:48Ktx 1133 giờ 10 phút48,200 won
21:5800:43Ktx 812 giờ 45 phút53,600 won
22:2801:04Ktx 832 giờ 36 phút54,200 won
22:4901:12Ktx 1592 giờ 23 phút54,200 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.