Seoul (서울) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa

Seoul (서울) → Dongdaegu Station (동대구): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:03
Chuyến cuối (Ngày thường)22:58
Số chuyến (Ngày thường)108
Thời gian ngắn nhất1 giờ 36 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0306:46KTX-Sancheon 2011 giờ 43 phút38,800 won
05:0306:46KTX-Sancheon 2511 giờ 43 phút38,900 won
05:1306:56Ktx 11 giờ 43 phút38,900 won
05:2707:22Ktx 31 giờ 55 phút38,900 won
05:3807:31KTX-Sancheon 2031 giờ 53 phút38,800 won
05:3807:31KTX-Sancheon 2531 giờ 53 phút38,900 won
05:5409:40ITX-Saemaeul 10013 giờ 46 phút31,400 won
05:5807:54Ktx 51 giờ 56 phút38,400 won
06:0308:02Ktx 71 giờ 59 phút38,900 won
06:1210:13ITX-Saemaeul 10034 giờ 1 phút31,400 won
06:3308:27Ktx 91 giờ 54 phút38,900 won
06:3711:05Mugunghwa 11514 giờ 28 phút31,400 won
06:4308:32Ktx 2551 giờ 49 phút38,900 won
06:5708:51Ktx 111 giờ 54 phút38,900 won
07:0210:33ITX-Saemaeul 10053 giờ 31 phút31,400 won
07:1511:24Mugunghwa 11534 giờ 9 phút31,400 won
07:2709:20Ktx 131 giờ 53 phút38,900 won
07:5009:31Ktx 151 giờ 41 phút38,900 won
07:5412:09Mugunghwa 11554 giờ 15 phút31,400 won
07:5809:52Ktx 171 giờ 54 phút38,900 won
08:0810:02KTX-Sancheon (A-type) 1011 giờ 54 phút38,800 won
08:0810:02KTX-Sancheon (B-type) 2571 giờ 54 phút38,900 won
08:1210:39Ktx 1212 giờ 27 phút32,400 won
08:2310:19Ktx 2051 giờ 56 phút38,400 won
08:3510:18KTX-Sancheon (A-type) 191 giờ 43 phút38,900 won
08:3510:18KTX-Sancheon (B-type) 2591 giờ 43 phút38,900 won
08:4912:23ITX-Maum 10073 giờ 34 phút31,400 won
08:5810:34KTX-Cheongryong 211 giờ 36 phút38,900 won
09:0410:58Ktx 2071 giờ 54 phút38,800 won
09:2311:11KTX-Sancheon 2611 giờ 48 phút38,900 won
09:2811:17Ktx 1031 giờ 49 phút38,800 won
09:3311:30KTX-Sancheon (A-type) 2091 giờ 57 phút38,400 won
09:3311:30KTX-Sancheon (A-type) 231 giờ 57 phút38,400 won
09:5811:52Ktx 251 giờ 54 phút38,900 won
10:0712:01Ktx 2111 giờ 54 phút38,800 won
10:1212:41Ktx 1232 giờ 29 phút32,400 won
10:2314:05ITX-Saemaeul 10093 giờ 42 phút31,400 won
10:2812:26Ktx 271 giờ 58 phút38,900 won
10:4312:36KTX-Sancheon (A-type) 2131 giờ 53 phút38,800 won
10:4312:36KTX-Sancheon 2631 giờ 53 phút38,900 won
10:4814:21ITX-Maum 10113 giờ 33 phút31,400 won
10:5812:47Ktx 291 giờ 49 phút38,900 won
11:5813:47Ktx 311 giờ 49 phút38,900 won
12:0215:37ITX-Saemaeul 10133 giờ 35 phút31,400 won
12:1614:10KTX-Sancheon (B-type) 2151 giờ 54 phút38,800 won
12:1614:10KTX-Sancheon (B-type) 331 giờ 54 phút38,900 won
12:2216:05ITX-Maum 10153 giờ 43 phút31,400 won
12:3914:22Ktx 2651 giờ 43 phút38,900 won
12:5814:53KTX-Sancheon 2671 giờ 55 phút38,900 won
12:5814:53KTX-Sancheon 351 giờ 55 phút38,900 won
13:0217:17Mugunghwa 11574 giờ 15 phút31,400 won
13:1315:15Ktx 1052 giờ 2 phút38,300 won
13:1815:11Ktx 371 giờ 53 phút38,900 won
13:3815:29Ktx 2171 giờ 51 phút38,400 won
13:4915:37Ktx 391 giờ 48 phút38,900 won
13:5317:29ITX-Saemaeul 10173 giờ 36 phút31,400 won
13:5815:47Ktx 411 giờ 49 phút38,900 won
14:0218:04Mugunghwa 11594 giờ 2 phút31,400 won
14:1916:07Ktx 431 giờ 48 phút38,900 won
14:2816:16KTX-Sancheon 451 giờ 48 phút38,900 won
14:2816:16KTX-Sancheon (B-type) 90451 giờ 48 phút38,900 won
14:3316:30KTX-Sancheon (A-type) 2691 giờ 57 phút38,300 won
14:4918:40Mugunghwa 11613 giờ 51 phút31,400 won
14:5816:58Ktx 472 giờ 0 phút38,900 won
15:2317:05KTX-Sancheon (B-type) 2191 giờ 42 phút38,800 won
15:3919:17ITX-Saemaeul 10193 giờ 38 phút31,400 won
15:4517:21Ktx 491 giờ 36 phút38,900 won
15:5017:28KTX-Sancheon (A-type) 2711 giờ 38 phút38,900 won
15:5017:28KTX-Sancheon (A-type) 511 giờ 38 phút38,900 won
15:5617:37KTX-Sancheon (B-type) 2731 giờ 41 phút38,900 won
16:0218:35Ktx 1252 giờ 33 phút32,400 won
16:1818:06KTX-Sancheon (A-type) 2211 giờ 48 phút38,800 won
16:1818:06KTX-Sancheon 2751 giờ 48 phút38,900 won
16:3318:11Ktx 531 giờ 38 phút38,900 won
16:4718:30Ktx 551 giờ 43 phút38,900 won
16:5020:16ITX-Saemaeul 10213 giờ 26 phút31,400 won
16:5520:42ITX-Saemaeul 10233 giờ 47 phút31,400 won
16:5918:52Ktx 571 giờ 53 phút38,900 won
17:1318:56Ktx 1071 giờ 43 phút38,800 won
17:2319:17Ktx 591 giờ 54 phút38,900 won
17:2921:45Mugunghwa 11634 giờ 16 phút31,400 won
17:3319:27KTX-Sancheon 2231 giờ 54 phút38,800 won
17:3319:27KTX-Sancheon 2771 giờ 54 phút38,900 won
17:5819:47Ktx 611 giờ 49 phút38,900 won
18:0320:00Ktx 2251 giờ 57 phút38,400 won
18:1320:07Ktx 631 giờ 54 phút38,900 won
18:2420:19Ktx 651 giờ 55 phút38,900 won
18:4120:47Ktx 1092 giờ 6 phút38,300 won
18:5321:26Ktx 1272 giờ 33 phút32,400 won
19:2021:01Ktx 671 giờ 41 phút38,900 won
19:2522:54ITX-Saemaeul 11113 giờ 29 phút31,400 won
19:3521:22KTX-Sancheon (A-type) 691 giờ 47 phút38,900 won
19:3521:22KTX-Sancheon 90691 giờ 47 phút38,900 won
19:5821:50Ktx 711 giờ 52 phút38,900 won
20:0923:47ITX-Saemaeul 10253 giờ 38 phút31,400 won
20:2822:12Ktx 731 giờ 44 phút38,400 won
20:3822:31KTX-Sancheon 2271 giờ 53 phút38,800 won
20:3822:31KTX-Sancheon (A-type) 2791 giờ 53 phút38,900 won
20:4922:44KTX-Sancheon 1111 giờ 55 phút38,300 won
20:5822:51Ktx 751 giờ 53 phút38,900 won
21:2823:17Ktx 771 giờ 49 phút38,900 won
21:3323:21KTX-Sancheon (B-type) 791 giờ 48 phút38,900 won
21:3823:34Ktx 1131 giờ 56 phút38,300 won
21:5823:54Ktx 811 giờ 56 phút38,400 won
22:0823:56KTX-Sancheon (B-type) 2291 giờ 48 phút38,800 won
22:1800:06KTX-Sancheon (A-type) 2811 giờ 48 phút38,900 won
22:2800:16Ktx 831 giờ 48 phút38,900 won
22:5801:05Ktx 1372 giờ 7 phút38,400 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0306:46KTX-Sancheon 2011 giờ 43 phút38,800 won
05:0306:46KTX-Sancheon 2511 giờ 43 phút38,900 won
05:1306:56Ktx 11 giờ 43 phút38,900 won
05:2707:22Ktx 31 giờ 55 phút38,900 won
05:3807:31KTX-Sancheon 2031 giờ 53 phút38,800 won
05:3807:31KTX-Sancheon 2531 giờ 53 phút38,900 won
05:5409:40ITX-Saemaeul 10013 giờ 46 phút31,400 won
05:5807:54Ktx 51 giờ 56 phút38,400 won
06:0308:02KTX-Sancheon 1411 giờ 59 phút38,900 won
06:0308:02KTX-Sancheon (A-type) 2311 giờ 59 phút38,800 won
06:1210:13ITX-Saemaeul 10034 giờ 1 phút31,400 won
06:3308:27Ktx 91 giờ 54 phút38,900 won
06:3711:05Mugunghwa 11514 giờ 28 phút31,400 won
06:4308:32Ktx 2551 giờ 49 phút38,900 won
06:4809:27Ktx 1712 giờ 39 phút32,400 won
06:5708:51Ktx 111 giờ 54 phút38,900 won
07:0210:33ITX-Saemaeul 10053 giờ 31 phút31,400 won
07:1511:24Mugunghwa 11534 giờ 9 phút31,400 won
07:2709:20Ktx 131 giờ 53 phút38,900 won
07:5009:31Ktx 151 giờ 41 phút38,900 won
07:5412:09Mugunghwa 11554 giờ 15 phút31,400 won
07:5809:52Ktx 171 giờ 54 phút38,900 won
08:0810:02KTX-Sancheon 2331 giờ 54 phút38,800 won
08:0810:02KTX-Sancheon (B-type) 2571 giờ 54 phút38,900 won
08:1210:39Ktx 1212 giờ 27 phút32,400 won
08:2310:19Ktx 2051 giờ 56 phút38,400 won
08:3510:18KTX-Sancheon (A-type) 191 giờ 43 phút38,900 won
08:3510:18KTX-Sancheon (B-type) 2591 giờ 43 phút38,900 won
08:4912:23ITX-Maum 10073 giờ 34 phút31,400 won
08:5810:34KTX-Cheongryong 211 giờ 36 phút38,900 won
08:5810:34KTX-Cheongryong 90211 giờ 36 phút38,900 won
09:0410:58Ktx 2071 giờ 54 phút38,800 won
09:2311:11KTX-Sancheon (A-type) 2911 giờ 48 phút38,900 won
09:2811:17Ktx 1031 giờ 49 phút38,800 won
09:3311:30KTX-Sancheon (A-type) 2091 giờ 57 phút38,400 won
09:3311:30KTX-Sancheon (A-type) 231 giờ 57 phút38,400 won
09:5811:52Ktx 251 giờ 54 phút38,900 won
10:0712:01Ktx 2111 giờ 54 phút38,800 won
10:1212:41Ktx 1232 giờ 29 phút32,400 won
10:1812:14Ktx 1431 giờ 56 phút38,400 won
10:2314:05ITX-Saemaeul 10093 giờ 42 phút31,400 won
10:2812:26Ktx 271 giờ 58 phút38,900 won
10:4312:36KTX-Sancheon (A-type) 2131 giờ 53 phút38,800 won
10:4312:36KTX-Sancheon 2631 giờ 53 phút38,900 won
10:4814:21ITX-Maum 10113 giờ 33 phút31,400 won
10:5812:47Ktx 291 giờ 49 phút38,900 won
11:2014:51ITX-Saemaeul 11013 giờ 31 phút31,400 won
11:3114:03Ktx 1732 giờ 32 phút32,400 won
11:5813:47Ktx 311 giờ 49 phút38,900 won
12:0215:37ITX-Saemaeul 10133 giờ 35 phút31,400 won
12:1614:10KTX-Sancheon (B-type) 2151 giờ 54 phút38,800 won
12:1614:10KTX-Sancheon (B-type) 331 giờ 54 phút38,900 won
12:2216:05ITX-Maum 10153 giờ 43 phút31,400 won
12:3914:22Ktx 2651 giờ 43 phút38,900 won
12:5814:53KTX-Sancheon 2671 giờ 55 phút38,900 won
12:5814:53KTX-Sancheon 351 giờ 55 phút38,900 won
13:0217:17Mugunghwa 11574 giờ 15 phút31,400 won
13:1315:15Ktx 1052 giờ 2 phút38,300 won
13:1815:11Ktx 371 giờ 53 phút38,900 won
13:3815:29Ktx 2171 giờ 51 phút38,400 won
13:4915:37Ktx 391 giờ 48 phút38,900 won
13:5317:29ITX-Saemaeul 10173 giờ 36 phút31,400 won
13:5815:47Ktx 411 giờ 49 phút38,900 won
14:0218:04Mugunghwa 11594 giờ 2 phút31,400 won
14:1516:02Ktx 1451 giờ 47 phút38,900 won
14:1916:07Ktx 431 giờ 48 phút38,900 won
14:2816:16KTX-Sancheon 2351 giờ 48 phút38,800 won
14:2816:16KTX-Sancheon 451 giờ 48 phút38,900 won
14:3316:30KTX-Sancheon (A-type) 2691 giờ 57 phút38,300 won
14:4216:35Ktx 1471 giờ 53 phút38,900 won
14:4918:40Mugunghwa 11613 giờ 51 phút31,400 won
14:5816:58Ktx 472 giờ 0 phút38,900 won
15:1917:49Ktx 1752 giờ 30 phút32,400 won
15:2317:05KTX-Sancheon (A-type) 1491 giờ 42 phút38,900 won
15:2317:05KTX-Sancheon (B-type) 2191 giờ 42 phút38,800 won
15:3919:17ITX-Saemaeul 10193 giờ 38 phút31,400 won
15:4517:21KTX-Cheongryong 1511 giờ 36 phút38,900 won
15:4517:21KTX-Cheongryong 91511 giờ 36 phút38,900 won
15:5017:28KTX-Sancheon 2931 giờ 38 phút38,900 won
15:5017:28KTX-Sancheon (A-type) 511 giờ 38 phút38,900 won
15:5617:37KTX-Sancheon (B-type) 2371 giờ 41 phút38,800 won
15:5617:37KTX-Sancheon (B-type) 2731 giờ 41 phút38,900 won
16:0218:35Ktx 1252 giờ 33 phút32,400 won
16:1818:06KTX-Sancheon (A-type) 2211 giờ 48 phút38,800 won
16:1818:06KTX-Sancheon 2751 giờ 48 phút38,900 won
16:3318:11Ktx 531 giờ 38 phút38,900 won
16:4718:30Ktx 551 giờ 43 phút38,900 won
16:5020:16ITX-Saemaeul 10213 giờ 26 phút31,400 won
16:5520:42ITX-Saemaeul 10233 giờ 47 phút31,400 won
16:5918:52Ktx 571 giờ 53 phút38,900 won
17:1318:56Ktx 1071 giờ 43 phút38,800 won
17:2319:17Ktx 591 giờ 54 phút38,900 won
17:2921:45Mugunghwa 11634 giờ 16 phút31,400 won
17:3319:27KTX-Sancheon 2231 giờ 54 phút38,800 won
17:3319:27KTX-Sancheon 2771 giờ 54 phút38,900 won
17:5819:47Ktx 611 giờ 49 phút38,900 won
18:0320:00Ktx 2251 giờ 57 phút38,400 won
18:1320:07Ktx 631 giờ 54 phút38,900 won
18:2420:19Ktx 651 giờ 55 phút38,900 won
18:4120:47Ktx 1092 giờ 6 phút38,300 won
18:5321:26Ktx 1272 giờ 33 phút32,400 won
18:5820:50Ktx 1531 giờ 52 phút38,900 won
19:2021:01Ktx 671 giờ 41 phút38,900 won
19:2522:54ITX-Saemaeul 11113 giờ 29 phút31,400 won
19:3521:22KTX-Sancheon (A-type) 691 giờ 47 phút38,900 won
19:3521:22KTX-Sancheon 90691 giờ 47 phút38,900 won
19:4421:31Ktx 1811 giờ 47 phút38,800 won
19:4822:20Ktx 1772 giờ 32 phút32,400 won
19:5421:40Ktx 1551 giờ 46 phút38,900 won
19:5821:50Ktx 711 giờ 52 phút38,900 won
20:0923:47ITX-Saemaeul 10253 giờ 38 phút31,400 won
20:1322:00Ktx 1571 giờ 47 phút38,900 won
20:2822:12Ktx 731 giờ 44 phút38,400 won
20:3822:31KTX-Sancheon 2271 giờ 53 phút38,800 won
20:3822:31KTX-Sancheon (A-type) 2791 giờ 53 phút38,900 won
20:4922:44Ktx 1831 giờ 55 phút38,300 won
20:5822:51Ktx 751 giờ 53 phút38,900 won
21:2823:17Ktx 771 giờ 49 phút38,900 won
21:3323:21KTX-Sancheon (A-type) 2951 giờ 48 phút38,900 won
21:3323:21KTX-Sancheon (B-type) 791 giờ 48 phút38,900 won
21:3823:34Ktx 1131 giờ 56 phút38,300 won
21:5823:54Ktx 811 giờ 56 phút38,400 won
22:0823:56KTX-Sancheon (B-type) 2291 giờ 48 phút38,800 won
22:1800:06KTX-Sancheon (A-type) 2811 giờ 48 phút38,900 won
22:2800:16Ktx 831 giờ 48 phút38,900 won
22:4900:30Ktx 1591 giờ 41 phút38,900 won
22:5801:05Ktx 1372 giờ 7 phút38,400 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.