Seoul (서울) → Gimcheongumi (김천구미): lịch Tàu hỏa

Seoul (서울) → Gimcheongumi (김천구미): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:27
Chuyến cuối (Ngày thường)22:58
Số chuyến (Ngày thường)26
Thời gian ngắn nhất1 giờ 22 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2706:57Ktx 31 giờ 30 phút31,800 won
06:0307:37Ktx 71 giờ 34 phút31,800 won
06:3308:03Ktx 91 giờ 30 phút31,800 won
07:2708:55Ktx 131 giờ 28 phút31,800 won
07:5809:27Ktx 171 giờ 29 phút31,800 won
09:0410:34Ktx 2071 giờ 30 phút31,800 won
09:5811:27Ktx 251 giờ 29 phút31,800 won
10:0711:37Ktx 2111 giờ 30 phút31,800 won
10:2812:02Ktx 271 giờ 34 phút31,800 won
12:1613:46KTX-Sancheon (B-type) 2151 giờ 30 phút31,800 won
12:1613:46KTX-Sancheon (B-type) 331 giờ 30 phút31,800 won
13:1314:42Ktx 1051 giờ 29 phút31,700 won
13:4915:13Ktx 391 giờ 24 phút31,800 won
14:5816:34Ktx 471 giờ 36 phút31,800 won
16:5918:27Ktx 571 giờ 28 phút31,800 won
17:2318:52Ktx 591 giờ 29 phút31,800 won
17:3319:02KTX-Sancheon 2231 giờ 29 phút31,800 won
17:3319:02KTX-Sancheon 2771 giờ 29 phút31,700 won
17:5819:22Ktx 611 giờ 24 phút31,800 won
18:1319:42Ktx 631 giờ 29 phút31,800 won
18:4120:15Ktx 1091 giờ 34 phút31,700 won
19:3520:57KTX-Sancheon (A-type) 691 giờ 22 phút31,800 won
19:3520:57KTX-Sancheon 90691 giờ 22 phút31,800 won
20:5822:27Ktx 751 giờ 29 phút31,800 won
22:0823:32KTX-Sancheon (B-type) 2291 giờ 24 phút31,800 won
22:5800:32Ktx 1371 giờ 34 phút31,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:2706:57Ktx 31 giờ 30 phút31,800 won
06:0307:37KTX-Sancheon 1411 giờ 34 phút31,800 won
06:0307:37KTX-Sancheon (A-type) 2311 giờ 34 phút31,800 won
06:3308:03Ktx 91 giờ 30 phút31,800 won
06:4809:02Ktx 1712 giờ 14 phút25,300 won
07:2708:55Ktx 131 giờ 28 phút31,800 won
07:5809:27Ktx 171 giờ 29 phút31,800 won
09:0410:34Ktx 2071 giờ 30 phút31,800 won
09:5811:27Ktx 251 giờ 29 phút31,800 won
10:0711:37Ktx 2111 giờ 30 phút31,800 won
10:2812:02Ktx 271 giờ 34 phút31,800 won
11:3113:39Ktx 1732 giờ 8 phút25,300 won
12:1613:46KTX-Sancheon (B-type) 2151 giờ 30 phút31,800 won
12:1613:46KTX-Sancheon (B-type) 331 giờ 30 phút31,800 won
13:1314:42Ktx 1051 giờ 29 phút31,700 won
13:4915:13Ktx 391 giờ 24 phút31,800 won
14:1515:38Ktx 1451 giờ 23 phút31,800 won
14:5816:34Ktx 471 giờ 36 phút31,800 won
16:5918:27Ktx 571 giờ 28 phút31,800 won
17:2318:52Ktx 591 giờ 29 phút31,800 won
17:3319:02KTX-Sancheon 2231 giờ 29 phút31,800 won
17:3319:02KTX-Sancheon 2771 giờ 29 phút31,700 won
17:5819:22Ktx 611 giờ 24 phút31,800 won
18:1319:42Ktx 631 giờ 29 phút31,800 won
18:4120:15Ktx 1091 giờ 34 phút31,700 won
19:3520:57KTX-Sancheon (A-type) 691 giờ 22 phút31,800 won
19:3520:57KTX-Sancheon 90691 giờ 22 phút31,800 won
19:4821:56Ktx 1772 giờ 8 phút25,300 won
20:5822:27Ktx 751 giờ 29 phút31,800 won
22:0823:32KTX-Sancheon (B-type) 2291 giờ 24 phút31,800 won
22:5800:32Ktx 1371 giờ 34 phút31,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.