Seoul (서울) → Gyeongju (경주): lịch Tàu hỏa

Seoul (서울) → Gyeongju (경주): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:13
Chuyến cuối (Ngày thường)21:33
Số chuyến (Ngày thường)29
Thời gian ngắn nhất1 giờ 57 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1307:15Ktx 12 giờ 2 phút44,300 won
05:2707:41Ktx 32 giờ 14 phút44,300 won
06:3308:46Ktx 92 giờ 13 phút44,300 won
07:5009:50Ktx 152 giờ 0 phút44,300 won
07:5810:11Ktx 172 giờ 13 phút44,300 won
08:1210:58Ktx 1212 giờ 46 phút37,700 won
08:5711:55KTX-Eum 7052 giờ 58 phút44,600 won
09:3311:49KTX-Sancheon (A-type) 232 giờ 16 phút43,600 won
09:5812:11Ktx 252 giờ 13 phút44,300 won
10:1213:00Ktx 1232 giờ 48 phút37,700 won
10:5813:06Ktx 292 giờ 8 phút44,300 won
10:5914:14KTX-Eum 7073 giờ 15 phút44,600 won
11:5814:06Ktx 312 giờ 8 phút44,300 won
12:5515:54KTX-Eum 7092 giờ 59 phút44,600 won
12:5815:18KTX-Sancheon 352 giờ 20 phút44,300 won
13:5516:56KTX-Eum 7113 giờ 1 phút44,600 won
13:5816:06Ktx 412 giờ 8 phút44,300 won
14:2816:36KTX-Sancheon 452 giờ 8 phút44,300 won
14:2816:36KTX-Sancheon (B-type) 90452 giờ 8 phút44,300 won
16:0218:54Ktx 1252 giờ 52 phút37,700 won
16:1119:23KTX-Eum 7153 giờ 12 phút44,600 won
16:3318:30Ktx 531 giờ 57 phút44,300 won
16:5919:11Ktx 572 giờ 12 phút44,300 won
17:2319:36Ktx 592 giờ 13 phút44,300 won
18:2420:38Ktx 652 giờ 14 phút44,300 won
18:5321:45Ktx 1272 giờ 52 phút37,700 won
19:2021:20Ktx 672 giờ 0 phút44,300 won
20:5823:10Ktx 752 giờ 12 phút44,300 won
21:3323:44KTX-Sancheon (B-type) 792 giờ 11 phút44,300 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:1307:15Ktx 12 giờ 2 phút44,300 won
05:2707:41Ktx 32 giờ 14 phút44,300 won
06:3308:46Ktx 92 giờ 13 phút44,300 won
07:5009:50Ktx 152 giờ 0 phút44,300 won
07:5810:11Ktx 172 giờ 13 phút44,300 won
08:1210:58Ktx 1212 giờ 46 phút37,700 won
08:5711:56KTX-Eum 7052 giờ 59 phút44,600 won
09:3311:49KTX-Sancheon (A-type) 232 giờ 16 phút43,600 won
09:5812:11Ktx 252 giờ 13 phút44,300 won
10:1213:00Ktx 1232 giờ 48 phút37,700 won
10:5813:06Ktx 292 giờ 8 phút44,300 won
10:5914:14KTX-Eum 7073 giờ 15 phút44,600 won
11:5814:06Ktx 312 giờ 8 phút44,300 won
12:5515:54KTX-Eum 7092 giờ 59 phút44,600 won
12:5815:18KTX-Sancheon 352 giờ 20 phút44,300 won
13:5516:56KTX-Eum 7113 giờ 1 phút44,600 won
13:5816:06Ktx 412 giờ 8 phút44,300 won
14:2816:36KTX-Sancheon 452 giờ 8 phút44,300 won
14:4216:54Ktx 1472 giờ 12 phút44,300 won
15:2317:24KTX-Sancheon (A-type) 1492 giờ 1 phút44,300 won
16:0218:54Ktx 1252 giờ 52 phút37,700 won
16:1119:23KTX-Eum 7153 giờ 12 phút44,600 won
16:3318:30Ktx 531 giờ 57 phút44,300 won
16:5919:11Ktx 572 giờ 12 phút44,300 won
17:2319:36Ktx 592 giờ 13 phút44,300 won
18:2420:38Ktx 652 giờ 14 phút44,300 won
18:5321:45Ktx 1272 giờ 52 phút37,700 won
19:2021:20Ktx 672 giờ 0 phút44,300 won
19:4822:39Ktx 1772 giờ 51 phút37,700 won
19:5421:59Ktx 1552 giờ 5 phút44,300 won
20:5823:10Ktx 752 giờ 12 phút44,300 won
21:3323:44KTX-Sancheon (B-type) 792 giờ 11 phút44,300 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.