Seoul (서울) → Iwon (이원): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 06:37 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 17:29 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 24 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:37 | 09:18 | Mugunghwa 1151 | 2 giờ 41 phút | 18,400 won |
| 14:02 | 16:26 | Mugunghwa 1159 | 2 giờ 24 phút | 18,400 won |
| 17:29 | 19:58 | Mugunghwa 1163 | 2 giờ 29 phút | 18,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:37 | 09:17 | Mugunghwa 1151 | 2 giờ 40 phút | 18,400 won |
| 14:02 | 16:26 | Mugunghwa 1159 | 2 giờ 24 phút | 18,400 won |
| 17:29 | 19:58 | Mugunghwa 1163 | 2 giờ 29 phút | 18,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.