Seoul (서울) → Jinyeong (진영): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:03 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 20:38 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 7 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 38 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:03 | 07:41 | KTX-Sancheon 201 | 2 giờ 38 phút | 45,800 won |
| 08:23 | 11:11 | Ktx 205 | 2 giờ 48 phút | 45,200 won |
| 10:43 | 13:31 | KTX-Sancheon (A-type) 213 | 2 giờ 48 phút | 45,800 won |
| 12:16 | 15:02 | KTX-Sancheon (B-type) 215 | 2 giờ 46 phút | 45,800 won |
| 16:18 | 19:01 | KTX-Sancheon (A-type) 221 | 2 giờ 43 phút | 45,800 won |
| 19:25 | 23:47 | ITX-Saemaeul 1111 | 4 giờ 22 phút | 39,200 won |
| 20:38 | 23:23 | KTX-Sancheon 227 | 2 giờ 45 phút | 45,800 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:03 | 07:41 | KTX-Sancheon 201 | 2 giờ 38 phút | 45,800 won |
| 06:03 | 08:57 | KTX-Sancheon (A-type) 231 | 2 giờ 54 phút | 45,800 won |
| 08:23 | 11:11 | Ktx 205 | 2 giờ 48 phút | 45,200 won |
| 10:43 | 13:31 | KTX-Sancheon (A-type) 213 | 2 giờ 48 phút | 45,800 won |
| 12:16 | 15:02 | KTX-Sancheon (B-type) 215 | 2 giờ 46 phút | 45,800 won |
| 14:28 | 17:12 | KTX-Sancheon 235 | 2 giờ 44 phút | 45,800 won |
| 16:18 | 19:01 | KTX-Sancheon (A-type) 221 | 2 giờ 43 phút | 45,800 won |
| 19:25 | 23:47 | ITX-Saemaeul 1111 | 4 giờ 22 phút | 39,200 won |
| 20:38 | 23:23 | KTX-Sancheon 227 | 2 giờ 45 phút | 45,800 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.