Seoul (서울) → Manjong (만종): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:06 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:14 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 15 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 6 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:06 | 06:16 | KTX-Eum 801 | 1 giờ 10 phút | 11,400 won |
| 05:40 | 06:49 | KTX-Eum 803 | 1 giờ 9 phút | 11,400 won |
| 07:59 | 09:08 | KTX-Eum 805 | 1 giờ 9 phút | 11,400 won |
| 08:57 | 10:08 | KTX-Eum 807 | 1 giờ 11 phút | 11,400 won |
| 09:55 | 11:07 | KTX-Eum 809 | 1 giờ 12 phút | 11,400 won |
| 12:11 | 13:20 | KTX-Eum 811 | 1 giờ 9 phút | 11,400 won |
| 12:55 | 14:05 | KTX-Eum 813 | 1 giờ 10 phút | 11,400 won |
| 13:55 | 15:06 | KTX-Eum 815 | 1 giờ 11 phút | 11,400 won |
| 16:11 | 17:23 | KTX-Eum 817 | 1 giờ 12 phút | 11,400 won |
| 18:20 | 19:27 | KTX-Eum 847 | 1 giờ 7 phút | 11,400 won |
| 18:58 | 20:13 | KTX-Eum 821 | 1 giờ 15 phút | 11,400 won |
| 19:50 | 20:56 | KTX-Eum 849 | 1 giờ 6 phút | 11,400 won |
| 20:01 | 21:13 | KTX-Eum 823 | 1 giờ 12 phút | 11,400 won |
| 21:31 | 22:44 | KTX-Eum 825 | 1 giờ 13 phút | 11,400 won |
| 22:14 | 23:20 | KTX-Eum 827 | 1 giờ 6 phút | 11,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:06 | 06:16 | KTX-Eum 801 | 1 giờ 10 phút | 11,400 won |
| 05:40 | 06:49 | KTX-Eum 803 | 1 giờ 9 phút | 11,400 won |
| 07:59 | 09:08 | KTX-Eum 805 | 1 giờ 9 phút | 11,400 won |
| 08:57 | 10:08 | KTX-Eum 807 | 1 giờ 11 phút | 11,400 won |
| 09:55 | 11:07 | KTX-Eum 809 | 1 giờ 12 phút | 11,400 won |
| 12:11 | 13:20 | KTX-Eum 811 | 1 giờ 9 phút | 11,400 won |
| 12:55 | 14:05 | KTX-Eum 813 | 1 giờ 10 phút | 11,400 won |
| 13:55 | 15:06 | KTX-Eum 815 | 1 giờ 11 phút | 11,400 won |
| 16:11 | 17:23 | KTX-Eum 817 | 1 giờ 12 phút | 11,400 won |
| 18:20 | 19:27 | KTX-Eum 847 | 1 giờ 7 phút | 11,400 won |
| 18:58 | 20:13 | KTX-Eum 821 | 1 giờ 15 phút | 11,400 won |
| 19:50 | 20:56 | KTX-Eum 849 | 1 giờ 6 phút | 11,400 won |
| 20:01 | 21:13 | KTX-Eum 823 | 1 giờ 12 phút | 11,400 won |
| 21:31 | 22:44 | KTX-Eum 825 | 1 giờ 13 phút | 11,400 won |
| 22:14 | 23:20 | KTX-Eum 827 | 1 giờ 6 phút | 11,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.