Seoul (서울) → Manjong (만종): lịch Tàu hỏa

Seoul (서울) → Manjong (만종): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:06
Chuyến cuối (Ngày thường)22:14
Số chuyến (Ngày thường)15
Thời gian ngắn nhất1 giờ 6 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0606:16KTX-Eum 8011 giờ 10 phút11,400 won
05:4006:49KTX-Eum 8031 giờ 9 phút11,400 won
07:5909:08KTX-Eum 8051 giờ 9 phút11,400 won
08:5710:08KTX-Eum 8071 giờ 11 phút11,400 won
09:5511:07KTX-Eum 8091 giờ 12 phút11,400 won
12:1113:20KTX-Eum 8111 giờ 9 phút11,400 won
12:5514:05KTX-Eum 8131 giờ 10 phút11,400 won
13:5515:06KTX-Eum 8151 giờ 11 phút11,400 won
16:1117:23KTX-Eum 8171 giờ 12 phút11,400 won
18:2019:27KTX-Eum 8471 giờ 7 phút11,400 won
18:5820:13KTX-Eum 8211 giờ 15 phút11,400 won
19:5020:56KTX-Eum 8491 giờ 6 phút11,400 won
20:0121:13KTX-Eum 8231 giờ 12 phút11,400 won
21:3122:44KTX-Eum 8251 giờ 13 phút11,400 won
22:1423:20KTX-Eum 8271 giờ 6 phút11,400 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:0606:16KTX-Eum 8011 giờ 10 phút11,400 won
05:4006:49KTX-Eum 8031 giờ 9 phút11,400 won
07:5909:08KTX-Eum 8051 giờ 9 phút11,400 won
08:5710:08KTX-Eum 8071 giờ 11 phút11,400 won
09:5511:07KTX-Eum 8091 giờ 12 phút11,400 won
12:1113:20KTX-Eum 8111 giờ 9 phút11,400 won
12:5514:05KTX-Eum 8131 giờ 10 phút11,400 won
13:5515:06KTX-Eum 8151 giờ 11 phút11,400 won
16:1117:23KTX-Eum 8171 giờ 12 phút11,400 won
18:2019:27KTX-Eum 8471 giờ 7 phút11,400 won
18:5820:13KTX-Eum 8211 giờ 15 phút11,400 won
19:5020:56KTX-Eum 8491 giờ 6 phút11,400 won
20:0121:13KTX-Eum 8231 giờ 12 phút11,400 won
21:3122:44KTX-Eum 8251 giờ 13 phút11,400 won
22:1423:20KTX-Eum 8271 giờ 6 phút11,400 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.