Seoul (서울) → Punggi (풍기): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 10:59 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:31 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 56 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 10:59 | 13:01 | KTX-Eum 707 | 2 giờ 2 phút | 23,200 won |
| 16:11 | 18:12 | KTX-Eum 715 | 2 giờ 1 phút | 23,200 won |
| 21:31 | 23:27 | KTX-Eum 719 | 1 giờ 56 phút | 23,200 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:57 | 10:49 | KTX-Eum 705 | 1 giờ 52 phút | 23,200 won |
| 10:59 | 13:01 | KTX-Eum 707 | 2 giờ 2 phút | 23,200 won |
| 16:11 | 18:12 | KTX-Eum 715 | 2 giờ 1 phút | 23,200 won |
| 21:31 | 23:27 | KTX-Eum 719 | 1 giờ 56 phút | 23,200 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.