Seoul (서울) → Pyeongchang (평창): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:06 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:31 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 12 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 31 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:06 | 06:37 | KTX-Eum 801 | 1 giờ 31 phút | 19,700 won |
| 05:40 | 07:15 | KTX-Eum 803 | 1 giờ 35 phút | 19,700 won |
| 07:59 | 09:38 | KTX-Eum 805 | 1 giờ 39 phút | 19,700 won |
| 09:55 | 11:33 | KTX-Eum 809 | 1 giờ 38 phút | 19,700 won |
| 12:11 | 13:45 | KTX-Eum 811 | 1 giờ 34 phút | 19,700 won |
| 13:55 | 15:32 | KTX-Eum 815 | 1 giờ 37 phút | 19,700 won |
| 16:11 | 17:54 | KTX-Eum 817 | 1 giờ 43 phút | 19,700 won |
| 17:04 | 18:44 | KTX-Eum 819 | 1 giờ 40 phút | 19,700 won |
| 18:20 | 19:54 | KTX-Eum 847 | 1 giờ 34 phút | 19,700 won |
| 18:58 | 20:43 | KTX-Eum 821 | 1 giờ 45 phút | 19,700 won |
| 19:50 | 21:23 | KTX-Eum 849 | 1 giờ 33 phút | 19,700 won |
| 21:31 | 23:14 | KTX-Eum 825 | 1 giờ 43 phút | 19,700 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:06 | 06:37 | KTX-Eum 801 | 1 giờ 31 phút | 19,700 won |
| 05:40 | 07:15 | KTX-Eum 803 | 1 giờ 35 phút | 19,700 won |
| 07:59 | 09:38 | KTX-Eum 805 | 1 giờ 39 phút | 19,700 won |
| 09:55 | 11:33 | KTX-Eum 809 | 1 giờ 38 phút | 19,700 won |
| 12:11 | 13:45 | KTX-Eum 811 | 1 giờ 34 phút | 19,700 won |
| 13:55 | 15:32 | KTX-Eum 815 | 1 giờ 37 phút | 19,700 won |
| 16:11 | 17:54 | KTX-Eum 817 | 1 giờ 43 phút | 19,700 won |
| 17:04 | 18:44 | KTX-Eum 819 | 1 giờ 40 phút | 19,700 won |
| 18:20 | 19:54 | KTX-Eum 847 | 1 giờ 34 phút | 19,700 won |
| 18:58 | 20:43 | KTX-Eum 821 | 1 giờ 45 phút | 19,700 won |
| 19:50 | 21:23 | KTX-Eum 849 | 1 giờ 33 phút | 19,700 won |
| 21:31 | 23:14 | KTX-Eum 825 | 1 giờ 43 phút | 19,700 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.