Seoul (서울) → Pyeongtaek (평택): lịch Tàu hỏa

Seoul (서울) → Pyeongtaek (평택): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:54
Chuyến cuối (Ngày thường)22:24
Số chuyến (Ngày thường)23
Thời gian ngắn nhất50 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:5406:49ITX-Saemaeul 100155 phút7,200 won
06:1207:08ITX-Saemaeul 100356 phút7,200 won
06:3707:35Mugunghwa 115158 phút7,200 won
07:0207:52ITX-Saemaeul 100550 phút7,200 won
07:1508:12Mugunghwa 115357 phút7,200 won
07:5408:52Mugunghwa 115558 phút7,200 won
08:4909:40ITX-Maum 100751 phút7,200 won
10:2311:14ITX-Saemaeul 100951 phút7,200 won
12:0212:53ITX-Saemaeul 101351 phút7,200 won
12:2213:17ITX-Maum 101555 phút7,200 won
13:0213:56Mugunghwa 115754 phút7,200 won
13:5314:43ITX-Saemaeul 101750 phút7,200 won
14:0214:56Mugunghwa 115954 phút7,200 won
14:4915:44Mugunghwa 116155 phút7,200 won
15:3916:30ITX-Saemaeul 101951 phút7,200 won
16:5517:50ITX-Saemaeul 102355 phút7,200 won
17:0217:57Mugunghwa 117155 phút7,200 won
17:2918:28Mugunghwa 116359 phút7,200 won
17:5418:54Mugunghwa 11811 giờ 0 phút4,900 won
18:4819:48Mugunghwa 11731 giờ 0 phút7,200 won
19:3120:32ITX-Saemaeul 11211 giờ 1 phút7,200 won
20:1821:12Mugunghwa 117554 phút7,200 won
22:2423:19Mugunghwa 117755 phút7,200 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:5406:49ITX-Saemaeul 100155 phút7,200 won
06:1207:08ITX-Saemaeul 100356 phút7,200 won
06:3707:35Mugunghwa 115158 phút7,200 won
07:0207:52ITX-Saemaeul 100550 phút7,200 won
07:1208:08Mugunghwa 475156 phút
07:1508:12Mugunghwa 115357 phút7,200 won
07:5408:52Mugunghwa 115558 phút7,200 won
08:4909:40ITX-Maum 100751 phút7,200 won
10:2311:14ITX-Saemaeul 100951 phút7,200 won
11:2012:10ITX-Saemaeul 110150 phút7,200 won
12:0212:53ITX-Saemaeul 101351 phút7,200 won
12:2213:17ITX-Maum 101555 phút7,200 won
13:0213:56Mugunghwa 115754 phút7,200 won
13:5314:43ITX-Saemaeul 101750 phút7,200 won
14:0214:56Mugunghwa 115954 phút7,200 won
14:4915:44Mugunghwa 116155 phút7,200 won
15:3916:30ITX-Saemaeul 101951 phút7,200 won
16:5517:50ITX-Saemaeul 102355 phút7,200 won
17:0217:57Mugunghwa 117155 phút7,200 won
17:2918:28Mugunghwa 116359 phút7,200 won
17:5418:54Mugunghwa 11811 giờ 0 phút4,900 won
19:3120:32ITX-Saemaeul 11211 giờ 1 phút7,200 won
20:1821:12Mugunghwa 117554 phút7,200 won
22:2423:19Mugunghwa 117755 phút7,200 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.