Seoul (서울) → Sang-dong (상동): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:54 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 14:49 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 5 |
| Thời gian ngắn nhất | 4 giờ 26 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:54 | 10:20 | ITX-Saemaeul 1001 | 4 giờ 26 phút | 35,900 won |
| 06:37 | 11:50 | Mugunghwa 1151 | 5 giờ 13 phút | 35,900 won |
| 13:02 | 17:53 | Mugunghwa 1157 | 4 giờ 51 phút | 35,900 won |
| 14:02 | 18:49 | Mugunghwa 1159 | 4 giờ 47 phút | 35,900 won |
| 14:49 | 19:15 | Mugunghwa 1161 | 4 giờ 26 phút | 35,900 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:54 | 10:20 | ITX-Saemaeul 1001 | 4 giờ 26 phút | 35,900 won |
| 06:37 | 11:50 | Mugunghwa 1151 | 5 giờ 13 phút | 35,900 won |
| 13:02 | 17:53 | Mugunghwa 1157 | 4 giờ 51 phút | 35,900 won |
| 14:02 | 18:49 | Mugunghwa 1159 | 4 giờ 47 phút | 35,900 won |
| 14:49 | 19:15 | Mugunghwa 1161 | 4 giờ 26 phút | 35,900 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.