Seoul (서울) → Seodaegu (서대구): lịch Tàu hỏa

Seoul (서울) → Seodaegu (서대구): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:58
Chuyến cuối (Ngày thường)22:58
Số chuyến (Ngày thường)14
Thời gian ngắn nhất1 giờ 35 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:5807:46Ktx 51 giờ 48 phút37,800 won
08:2310:11Ktx 2051 giờ 48 phút37,700 won
09:3311:21KTX-Sancheon (A-type) 2091 giờ 48 phút37,700 won
09:3311:21KTX-Sancheon (A-type) 231 giờ 48 phút37,800 won
13:1315:06Ktx 1051 giờ 53 phút37,700 won
13:3815:20Ktx 2171 giờ 42 phút37,700 won
14:3316:21KTX-Sancheon (A-type) 2691 giờ 48 phút37,700 won
18:0319:51Ktx 2251 giờ 48 phút37,700 won
18:4120:39Ktx 1091 giờ 58 phút37,700 won
20:2822:03Ktx 731 giờ 35 phút37,800 won
20:4922:36KTX-Sancheon 1111 giờ 47 phút37,700 won
21:3823:26Ktx 1131 giờ 48 phút37,700 won
21:5823:46Ktx 811 giờ 48 phút37,800 won
22:5800:56Ktx 1371 giờ 58 phút37,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:5807:46Ktx 51 giờ 48 phút37,800 won
08:2310:11Ktx 2051 giờ 48 phút37,700 won
09:3311:21KTX-Sancheon (A-type) 2091 giờ 48 phút37,700 won
09:3311:21KTX-Sancheon (A-type) 231 giờ 48 phút37,800 won
10:1812:05Ktx 1431 giờ 47 phút37,800 won
13:1315:06Ktx 1051 giờ 53 phút37,700 won
13:3815:20Ktx 2171 giờ 42 phút37,700 won
14:3316:21KTX-Sancheon (A-type) 2691 giờ 48 phút37,700 won
18:0319:51Ktx 2251 giờ 48 phút37,700 won
18:4120:39Ktx 1091 giờ 58 phút37,700 won
20:2822:03Ktx 731 giờ 35 phút37,800 won
20:4922:36Ktx 1831 giờ 47 phút37,700 won
21:3823:26Ktx 1131 giờ 48 phút37,700 won
21:5823:46Ktx 811 giờ 48 phút37,800 won
22:5800:56Ktx 1371 giờ 58 phút37,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.