Seoul (서울) → Seowonju (서원주): lịch Tàu hỏa

Seoul (서울) → Seowonju (서원주): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)08:57
Chuyến cuối (Ngày thường)21:31
Số chuyến (Ngày thường)13
Thời gian ngắn nhất1 giờ 3 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
08:5710:00KTX-Eum 7051 giờ 3 phút10,600 won
08:5710:00KTX-Eum 8071 giờ 3 phút10,600 won
10:5912:06KTX-Eum 7071 giờ 7 phút10,600 won
10:5912:06KTX-Eum 8431 giờ 7 phút10,600 won
12:5513:58KTX-Eum 7091 giờ 3 phút10,600 won
12:5513:58KTX-Eum 8131 giờ 3 phút10,600 won
13:5515:00KTX-Eum 7111 giờ 5 phút10,600 won
13:5515:00KTX-Eum 8151 giờ 5 phút10,600 won
15:0116:09KTX-Eum 8451 giờ 8 phút10,600 won
16:1117:17KTX-Eum 7151 giờ 6 phút10,600 won
16:1117:17KTX-Eum 8171 giờ 6 phút10,600 won
21:3122:37KTX-Eum 7191 giờ 6 phút10,600 won
21:3122:37KTX-Eum 8251 giờ 6 phút10,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
08:5710:00KTX-Eum 7051 giờ 3 phút10,600 won
08:5710:00KTX-Eum 8071 giờ 3 phút10,600 won
10:5912:06KTX-Eum 7071 giờ 7 phút10,600 won
10:5912:06KTX-Eum 8431 giờ 7 phút10,600 won
12:5513:58KTX-Eum 7091 giờ 3 phút10,600 won
12:5513:58KTX-Eum 8131 giờ 3 phút10,600 won
13:5515:00KTX-Eum 7111 giờ 5 phút10,600 won
13:5515:00KTX-Eum 8151 giờ 5 phút10,600 won
15:0116:09KTX-Eum 8451 giờ 8 phút10,600 won
16:1117:17KTX-Eum 7151 giờ 6 phút10,600 won
16:1117:17KTX-Eum 8171 giờ 6 phút10,600 won
21:3122:37KTX-Eum 7191 giờ 6 phút10,600 won
21:3122:37KTX-Eum 8251 giờ 6 phút10,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.