Seoul (서울) → Yeongju (영주): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:57 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 21:31 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 6 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 58 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:57 | 10:55 | KTX-Eum 705 | 1 giờ 58 phút | 25,000 won |
| 10:59 | 13:09 | KTX-Eum 707 | 2 giờ 10 phút | 25,000 won |
| 12:55 | 14:55 | KTX-Eum 709 | 2 giờ 0 phút | 25,000 won |
| 13:55 | 15:55 | KTX-Eum 711 | 2 giờ 0 phút | 25,000 won |
| 16:11 | 18:20 | KTX-Eum 715 | 2 giờ 9 phút | 25,000 won |
| 21:31 | 23:36 | KTX-Eum 719 | 2 giờ 5 phút | 25,000 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:28 | 10:19 | Mugunghwa 4541 | 2 giờ 51 phút | 25,000 won |
| 08:57 | 10:56 | KTX-Eum 705 | 1 giờ 59 phút | 25,000 won |
| 10:59 | 13:09 | KTX-Eum 707 | 2 giờ 10 phút | 25,000 won |
| 12:55 | 14:55 | KTX-Eum 709 | 2 giờ 0 phút | 25,000 won |
| 13:55 | 15:55 | KTX-Eum 711 | 2 giờ 0 phút | 25,000 won |
| 16:11 | 18:20 | KTX-Eum 715 | 2 giờ 9 phút | 25,000 won |
| 21:31 | 23:36 | KTX-Eum 719 | 2 giờ 5 phút | 25,000 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.