Sillyewon (신례원) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:12 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:08 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 11 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 42 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:12 | 09:06 | Mugunghwa 1272 | 1 giờ 54 phút | 11,900 won |
| 07:51 | 09:36 | Saemaeul 1202 | 1 giờ 45 phút | 11,900 won |
| 08:56 | 10:43 | Mugunghwa 1274 | 1 giờ 47 phút | 11,900 won |
| 10:01 | 11:43 | Saemaeul 1204 | 1 giờ 42 phút | 11,900 won |
| 10:51 | 12:41 | Mugunghwa 1276 | 1 giờ 50 phút | 11,900 won |
| 13:55 | 15:48 | Mugunghwa 1278 | 1 giờ 53 phút | 11,900 won |
| 14:35 | 16:23 | Mugunghwa 1280 | 1 giờ 48 phút | 11,900 won |
| 17:06 | 18:59 | Mugunghwa 1282 | 1 giờ 53 phút | 11,900 won |
| 18:54 | 20:39 | Mugunghwa 1284 | 1 giờ 45 phút | 11,900 won |
| 20:09 | 22:01 | Mugunghwa 1286 | 1 giờ 52 phút | 11,900 won |
| 22:08 | 23:55 | Mugunghwa 1288 | 1 giờ 47 phút | 11,900 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:12 | 09:06 | Mugunghwa 1272 | 1 giờ 54 phút | 11,900 won |
| 07:51 | 09:36 | Saemaeul 1202 | 1 giờ 45 phút | 11,900 won |
| 08:56 | 10:43 | Mugunghwa 1274 | 1 giờ 47 phút | 11,900 won |
| 10:01 | 11:43 | Saemaeul 1204 | 1 giờ 42 phút | 11,900 won |
| 10:51 | 12:41 | Mugunghwa 1276 | 1 giờ 50 phút | 11,900 won |
| 13:55 | 15:48 | Mugunghwa 1278 | 1 giờ 53 phút | 11,900 won |
| 14:35 | 16:23 | Mugunghwa 1280 | 1 giờ 48 phút | 11,900 won |
| 17:06 | 18:59 | Mugunghwa 1282 | 1 giờ 53 phút | 11,900 won |
| 18:54 | 20:39 | Mugunghwa 1284 | 1 giờ 45 phút | 11,900 won |
| 20:09 | 22:01 | Mugunghwa 1286 | 1 giờ 52 phút | 11,900 won |
| 22:08 | 23:55 | Mugunghwa 1288 | 1 giờ 47 phút | 11,900 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.