Simcheon (심천) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 08:42 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 18:30 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 3 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 32 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:42 | 11:15 | Mugunghwa 1152 | 2 giờ 33 phút | 19,400 won |
| 16:44 | 19:25 | Mugunghwa 1162 | 2 giờ 41 phút | 19,400 won |
| 18:30 | 21:02 | Mugunghwa 1164 | 2 giờ 32 phút | 19,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 08:42 | 11:15 | Mugunghwa 1152 | 2 giờ 33 phút | 19,400 won |
| 16:45 | 19:25 | Mugunghwa 1162 | 2 giờ 40 phút | 19,400 won |
| 18:30 | 21:02 | Mugunghwa 1164 | 2 giờ 32 phút | 19,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.