Sindong (신동) → Busan (부산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:05 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 16:59 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 52 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:05 | 08:57 | Mugunghwa 1191 | 1 giờ 52 phút | 13,100 won |
| 08:15 | 10:13 | Mugunghwa 1193 | 1 giờ 58 phút | 13,100 won |
| 11:51 | 13:43 | Mugunghwa 1155 | 1 giờ 52 phút | 13,100 won |
| 16:59 | 18:57 | Mugunghwa 1157 | 1 giờ 58 phút | 13,100 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:05 | 08:57 | Mugunghwa 1191 | 1 giờ 52 phút | 13,100 won |
| 08:15 | 10:13 | Mugunghwa 1193 | 1 giờ 58 phút | 13,100 won |
| 11:51 | 13:43 | Mugunghwa 1155 | 1 giờ 52 phút | 13,100 won |
| 16:59 | 18:57 | Mugunghwa 1157 | 1 giờ 58 phút | 13,100 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.