Sintaein (신태인) → Yongsan (Seobu Branch Court‧Seobu Prosecutor's Office) (용산): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:41 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 19:20 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 9 |
| Thời gian ngắn nhất | 3 giờ 11 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:41 | 10:55 | ITX-Saemaeul 1422 | 3 giờ 14 phút | 26,600 won |
| 08:36 | 12:26 | Mugunghwa 1452 | 3 giờ 50 phút | 26,600 won |
| 11:51 | 15:08 | ITX-Saemaeul 1402 | 3 giờ 17 phút | 26,600 won |
| 12:51 | 16:46 | Mugunghwa 1462 | 3 giờ 55 phút | 26,600 won |
| 14:25 | 17:36 | ITX-Saemaeul 1426 | 3 giờ 11 phút | 26,600 won |
| 16:20 | 20:22 | Mugunghwa 1464 | 4 giờ 2 phút | 26,600 won |
| 17:55 | 21:40 | ITX-Saemaeul 1408 | 3 giờ 45 phút | 26,600 won |
| 19:03 | 22:22 | ITX-Saemaeul 1410 | 3 giờ 19 phút | 26,600 won |
| 19:20 | 22:37 | ITX-Saemaeul 1428 | 3 giờ 17 phút | 26,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:41 | 10:55 | ITX-Saemaeul 1422 | 3 giờ 14 phút | 26,600 won |
| 08:36 | 12:26 | Mugunghwa 1452 | 3 giờ 50 phút | 26,600 won |
| 11:51 | 15:08 | ITX-Saemaeul 1402 | 3 giờ 17 phút | 26,600 won |
| 12:51 | 16:46 | Mugunghwa 1462 | 3 giờ 55 phút | 26,600 won |
| 14:25 | 17:36 | ITX-Saemaeul 1426 | 3 giờ 11 phút | 26,600 won |
| 16:20 | 20:22 | Mugunghwa 1464 | 4 giờ 2 phút | 26,600 won |
| 17:55 | 21:40 | ITX-Saemaeul 1408 | 3 giờ 45 phút | 26,600 won |
| 19:03 | 22:22 | ITX-Saemaeul 1410 | 3 giờ 19 phút | 26,600 won |
| 19:20 | 22:37 | ITX-Saemaeul 1428 | 3 giờ 17 phút | 26,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.