Sintanjin (신탄진) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa

Sintanjin (신탄진) → Daejeon (대전): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)07:42
Chuyến cuối (Ngày thường)23:20
Số chuyến (Ngày thường)22
Thời gian ngắn nhất10 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:4207:55Mugunghwa 175213 phút4,800 won
08:0208:13ITX-Saemaeul 100311 phút4,800 won
08:4608:57Mugunghwa 115111 phút4,800 won
09:1509:26Mugunghwa 115311 phút4,800 won
09:5010:02Mugunghwa 115512 phút4,800 won
12:0612:16ITX-Saemaeul 100910 phút4,800 won
13:1213:24Mugunghwa 175412 phút4,800 won
13:4313:53ITX-Saemaeul 101310 phút4,800 won
14:5015:04Mugunghwa 115714 phút4,800 won
15:1315:25Mugunghwa 175612 phút4,800 won
15:5516:06Mugunghwa 115911 phút4,800 won
16:3716:48Mugunghwa 116111 phút4,800 won
17:2617:38Mugunghwa 175812 phút4,800 won
18:4118:51ITX-Saemaeul 102310 phút4,800 won
19:0419:16Mugunghwa 117112 phút4,800 won
19:2519:37Mugunghwa 116312 phút4,800 won
20:0920:20Mugunghwa 430411 phút2,600 won
20:5221:05Mugunghwa 117313 phút4,800 won
21:1521:27Mugunghwa 176012 phút4,800 won
21:3421:45ITX-Saemaeul 112111 phút4,800 won
22:1122:23Mugunghwa 117512 phút4,800 won
23:2023:32Mugunghwa 176212 phút4,800 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
07:4207:55Mugunghwa 175213 phút4,800 won
08:0208:13ITX-Saemaeul 100311 phút4,800 won
08:4608:57Mugunghwa 115111 phút4,800 won
09:1509:26Mugunghwa 115311 phút4,800 won
09:5010:02Mugunghwa 115512 phút4,800 won
12:0612:16ITX-Saemaeul 100910 phút4,800 won
13:1213:24Mugunghwa 175412 phút4,800 won
13:4313:53ITX-Saemaeul 101310 phút4,800 won
14:4915:03Mugunghwa 115714 phút4,800 won
15:1315:25Mugunghwa 175612 phút4,800 won
15:5516:06Mugunghwa 115911 phút4,800 won
16:3716:48Mugunghwa 116111 phút4,800 won
17:2617:38Mugunghwa 175812 phút4,800 won
18:4118:51ITX-Saemaeul 102310 phút4,800 won
19:0419:16Mugunghwa 117112 phút4,800 won
19:2519:37Mugunghwa 116312 phút4,800 won
20:0920:20Mugunghwa 430411 phút2,600 won
21:1521:27Mugunghwa 176012 phút4,800 won
21:3421:45ITX-Saemaeul 112111 phút4,800 won
22:1122:23Mugunghwa 117512 phút4,800 won
23:2023:32Mugunghwa 176212 phút4,800 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.