Sintanjin (신탄진) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 05:41 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 22:02 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 16 |
| Thời gian ngắn nhất | 1 giờ 38 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 05:41 | 07:40 | Mugunghwa 1172 | 1 giờ 59 phút | 14,600 won |
| 06:39 | 08:47 | Mugunghwa 1174 | 2 giờ 8 phút | 14,600 won |
| 08:12 | 10:20 | Mugunghwa 1176 | 2 giờ 8 phút | 14,600 won |
| 08:37 | 10:25 | ITX-Saemaeul 1002 | 1 giờ 48 phút | 14,600 won |
| 09:22 | 11:15 | Mugunghwa 1152 | 1 giờ 53 phút | 14,600 won |
| 10:22 | 12:11 | Mugunghwa 1154 | 1 giờ 49 phút | 14,600 won |
| 11:42 | 13:22 | ITX-Saemaeul 1008 | 1 giờ 40 phút | 14,600 won |
| 13:42 | 15:32 | Mugunghwa 1156 | 1 giờ 50 phút | 14,600 won |
| 14:09 | 15:59 | Mugunghwa 1158 | 1 giờ 50 phút | 14,600 won |
| 16:20 | 18:10 | Mugunghwa 1160 | 1 giờ 50 phút | 14,600 won |
| 17:28 | 19:25 | Mugunghwa 1162 | 1 giờ 57 phút | 14,600 won |
| 18:04 | 19:58 | ITX-Maum 1014 | 1 giờ 54 phút | 14,600 won |
| 19:08 | 21:02 | Mugunghwa 1164 | 1 giờ 54 phút | 14,600 won |
| 20:48 | 22:29 | ITX-Saemaeul 1020 | 1 giờ 41 phút | 14,600 won |
| 21:15 | 22:53 | ITX-Saemaeul 1022 | 1 giờ 38 phút | 14,600 won |
| 22:02 | 23:54 | Mugunghwa 1166 | 1 giờ 52 phút | 14,600 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 06:39 | 08:47 | Mugunghwa 1174 | 2 giờ 8 phút | 14,600 won |
| 08:12 | 10:20 | Mugunghwa 1176 | 2 giờ 8 phút | 14,600 won |
| 08:37 | 10:25 | ITX-Saemaeul 1002 | 1 giờ 48 phút | 14,600 won |
| 09:22 | 11:15 | Mugunghwa 1152 | 1 giờ 53 phút | 14,600 won |
| 10:22 | 12:11 | Mugunghwa 1154 | 1 giờ 49 phút | 14,600 won |
| 11:42 | 13:22 | ITX-Saemaeul 1008 | 1 giờ 40 phút | 14,600 won |
| 13:42 | 15:32 | Mugunghwa 1156 | 1 giờ 50 phút | 14,600 won |
| 14:09 | 15:59 | Mugunghwa 1158 | 1 giờ 50 phút | 14,600 won |
| 16:20 | 18:10 | Mugunghwa 1160 | 1 giờ 50 phút | 14,600 won |
| 17:28 | 19:25 | Mugunghwa 1162 | 1 giờ 57 phút | 14,600 won |
| 18:04 | 19:58 | ITX-Maum 1014 | 1 giờ 54 phút | 14,600 won |
| 19:08 | 21:02 | Mugunghwa 1164 | 1 giờ 54 phút | 14,600 won |
| 20:48 | 22:29 | ITX-Saemaeul 1020 | 1 giờ 41 phút | 14,600 won |
| 21:15 | 22:53 | ITX-Saemaeul 1022 | 1 giờ 38 phút | 14,600 won |
| 22:02 | 23:54 | Mugunghwa 1166 | 1 giờ 52 phút | 14,600 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.