Sintanjin (신탄진) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa

Sintanjin (신탄진) → Seoul (서울): lịch Tàu hỏa

Chuyến đầu (Ngày thường)05:41
Chuyến cuối (Ngày thường)22:02
Số chuyến (Ngày thường)16
Thời gian ngắn nhất1 giờ 38 phút

Ngày thường · 2026-10-07

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
05:4107:40Mugunghwa 11721 giờ 59 phút14,600 won
06:3908:47Mugunghwa 11742 giờ 8 phút14,600 won
08:1210:20Mugunghwa 11762 giờ 8 phút14,600 won
08:3710:25ITX-Saemaeul 10021 giờ 48 phút14,600 won
09:2211:15Mugunghwa 11521 giờ 53 phút14,600 won
10:2212:11Mugunghwa 11541 giờ 49 phút14,600 won
11:4213:22ITX-Saemaeul 10081 giờ 40 phút14,600 won
13:4215:32Mugunghwa 11561 giờ 50 phút14,600 won
14:0915:59Mugunghwa 11581 giờ 50 phút14,600 won
16:2018:10Mugunghwa 11601 giờ 50 phút14,600 won
17:2819:25Mugunghwa 11621 giờ 57 phút14,600 won
18:0419:58ITX-Maum 10141 giờ 54 phút14,600 won
19:0821:02Mugunghwa 11641 giờ 54 phút14,600 won
20:4822:29ITX-Saemaeul 10201 giờ 41 phút14,600 won
21:1522:53ITX-Saemaeul 10221 giờ 38 phút14,600 won
22:0223:54Mugunghwa 11661 giờ 52 phút14,600 won

Cuối tuần · 2026-10-03

Khởi hànhĐếnTàu hỏaThời gian di chuyểnGiá vé
06:3908:47Mugunghwa 11742 giờ 8 phút14,600 won
08:1210:20Mugunghwa 11762 giờ 8 phút14,600 won
08:3710:25ITX-Saemaeul 10021 giờ 48 phút14,600 won
09:2211:15Mugunghwa 11521 giờ 53 phút14,600 won
10:2212:11Mugunghwa 11541 giờ 49 phút14,600 won
11:4213:22ITX-Saemaeul 10081 giờ 40 phút14,600 won
13:4215:32Mugunghwa 11561 giờ 50 phút14,600 won
14:0915:59Mugunghwa 11581 giờ 50 phút14,600 won
16:2018:10Mugunghwa 11601 giờ 50 phút14,600 won
17:2819:25Mugunghwa 11621 giờ 57 phút14,600 won
18:0419:58ITX-Maum 10141 giờ 54 phút14,600 won
19:0821:02Mugunghwa 11641 giờ 54 phút14,600 won
20:4822:29ITX-Saemaeul 10201 giờ 41 phút14,600 won
21:1522:53ITX-Saemaeul 10221 giờ 38 phút14,600 won
22:0223:54Mugunghwa 11661 giờ 52 phút14,600 won

Lịch trình khác

Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.