Sintanjin (신탄진) → Suncheon (순천): lịch Tàu hỏa
| Chuyến đầu (Ngày thường) | 07:15 |
|---|---|
| Chuyến cuối (Ngày thường) | 17:07 |
| Số chuyến (Ngày thường) | 4 |
| Thời gian ngắn nhất | 2 giờ 57 phút |
Ngày thường · 2026-10-07
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:15 | 10:12 | ITX-Maum 1501 | 2 giờ 57 phút | 23,400 won |
| 10:11 | 13:18 | ITX-Maum 1541 | 3 giờ 7 phút | |
| 11:35 | 14:43 | Mugunghwa 1571 | 3 giờ 8 phút | 23,400 won |
| 17:07 | 20:26 | Mugunghwa 1573 | 3 giờ 19 phút | 23,400 won |
Cuối tuần · 2026-10-03
| Khởi hành | Đến | Tàu hỏa | Thời gian di chuyển | Giá vé |
|---|---|---|---|---|
| 07:15 | 10:12 | ITX-Maum 1501 | 2 giờ 57 phút | 23,400 won |
| 10:11 | 13:18 | ITX-Maum 1541 | 3 giờ 7 phút | |
| 11:35 | 14:43 | Mugunghwa 1571 | 3 giờ 8 phút | 23,400 won |
| 17:07 | 20:26 | Mugunghwa 1573 | 3 giờ 19 phút | 23,400 won |
Lịch trình khác
Mẫu ngày thường: 2026-10-07; cuối tuần: 2026-10-03. Giá vé người lớn ghế thường. Kiểm tra trước khi đặt vé.